波圖

波圖

葡萄牙

Cầu thủ giá trị nhất: 維克托·弗洛霍爾特€ 50.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
波圖波圖
4 - 0
艾斯杜尼爾艾斯杜尼爾
W
基爾維森特基爾維森特
0 - 1
波圖波圖
W
馬里迪莫馬里迪莫
1 - 2
波圖波圖
W
波圖波圖
3 - 1
賓菲加賓菲加
W
卡薩比亞卡薩比亞
1 - 4
波圖波圖

Results(Last 10 matches)

葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
16/05/27
15:00
波圖波圖
布拉加布拉加
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
09/05/27
15:00
馬德拉國民馬德拉國民
波圖波圖
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
02/05/27
15:00
波圖波圖
法馬利康法馬利康
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
25/04/27
15:00
艾馬多拉之星艾馬多拉之星
波圖波圖
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
18/04/27
15:00
波圖波圖
聖克拉拉聖克拉拉
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
11/04/27
15:00
士砵亭士砵亭
波圖波圖
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
04/04/27
15:00
波圖波圖
基馬良斯基馬良斯
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
21/03/27
16:00
艾斯杜尼爾艾斯杜尼爾
波圖波圖
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
14/03/27
16:00
波圖波圖
基爾維森特基爾維森特
葡萄牙葡萄牙葡萄牙超級聯賽葡萄牙超級聯賽
07/03/27
16:00
波圖波圖
馬里迪莫馬里迪莫

Standings

#
P
GD
PTS
1
9
21-4
27
2
8
24-7
19
3
8
20-9
18
4
8
12-4
18
5
9
12-7
17
6
8
11-10
14
7
9
8-7
14
8
9
13-13
11
9
8
9-10
11
10
9
11-16
11
11
9
14-17
10
12
9
10-10
8
13
9
9-19
8
14
8
10-11
7
15
8
8-17
7
16
9
5-17
7
17
8
9-18
4
18
9
5-15
2
  • UEFA EL Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
  • UEFA qualifying
  • Champions League league stage
  • UEFA ECL play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

23211
20232024202520262027

Transfer

In

€ 5.0M
弗朗西斯科·穆拉

弗朗西斯科·穆拉

Out

€ 2.0M
東尼.馬天尼斯

東尼.馬天尼斯

Top Performers

Gabri Veiga
Gabri Veiga
FC PortoFC Porto
7.6
Jakub Kiwior
Jakub Kiwior
FC PortoFC Porto
7.4
Jan Bednarek
Jan Bednarek
FC PortoFC Porto
7.4
Borja Sainz
Borja Sainz
FC PortoFC Porto
7.3
Zaidu Sanusi
Zaidu Sanusi
FC PortoFC Porto
7.3

波圖 Standings

#MPGDPTS
1
波圖波圖
921-427
2
賓菲加賓菲加
824-719
3
士砵亭士砵亭
820-918
4
聖克拉拉聖克拉拉
812-418
5
阿羅卡阿羅卡
912-717
6
卡薩比亞卡薩比亞
95-177
7
馬德拉國民馬德拉國民
89-184
8
艾斯杜尼爾艾斯杜尼爾
95-152

Cầu thủ chủ chốt 波圖 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
加布里埃爾·維加加布里埃爾·維加
5(1)4
2
佩佩佩佩
5
3
博爾哈·賽恩斯博爾哈·賽恩斯
51
4
安祖.施華安祖.施華
4(1)2
5
維克托·弗洛霍爾特維克托·弗洛霍爾特
3
6
威廉·高美斯威廉·高美斯
22
7
黃仁範黃仁範
11
8
辛迪亞高·基文尼斯辛迪亞高·基文尼斯
1(1)
9
巴勃羅·羅薩里奧巴勃羅·羅薩里奧
1
10
內韋恩·佩雷斯內韋恩·佩雷斯
1

Trận kế tiếp

歐洲聯賽冠軍盃賽
歐洲聯賽冠軍盃賽
波圖波圖
20:00
2026-11-04
拿玻里拿玻里
1
Vị trí BXH
9
0.66
Bàn/trận
1.66
2.00
Bàn thua/trận
2.33

Sân vận động

Estádio do DragãoPorto
50033Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
PortoThành phố

波圖 Info

1893Năm thành lập
27Tổng số cầu thủ