華達

華達

北馬其頓

Cầu thủ giá trị nhất: 華金-托雷斯€ 700.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
華達華達
4 - 1
施歷斯施歷斯
L
斯特魯加斯特魯加
1 - 0
華達華達
L
華達華達
0 - 2
斯肯迪亞斯肯迪亞
W
華達華達
2 - 0
布雷加尼卡布雷加尼卡

Results(Last 10 matches)

北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
12/12/26
16:00
華達華達
FK斯科普里FK斯科普里
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
05/12/26
16:00
什肯迪亞哈拉辛什肯迪亞哈拉辛
華達華達
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
01/12/26
16:00
華達華達
貝斯基米貝斯基米
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
28/11/26
16:00
阿爾西米阿爾西米
華達華達
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
21/11/26
16:00
華達華達
蒂克韋什蒂克韋什
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
07/11/26
16:00
施歷斯施歷斯
華達華達
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
31/10/26
16:00
華達華達
斯特魯加斯特魯加
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
24/10/26
15:00
斯肯迪亞斯肯迪亞
華達華達
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
17/10/26
15:00
布雷加尼卡布雷加尼卡
華達華達
北馬其頓北馬其頓北馬其頓甲級聯賽北馬其頓甲級聯賽
09/10/26
15:00
FK斯科普里FK斯科普里
華達華達

Standings

#
P
GD
PTS
1
4
11-2
12
2
4
11-3
7
3
4
11-5
7
4
4
6-3
7
5
4
8-6
6
6
4
6-4
6
7
4
4-9
6
8
4
2-6
4
9
4
2-8
2
10
4
0-15
0
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

11101216
20212024202520262027

Transfer

In

€ 0.0
盧菲·比拉利

盧菲·比拉利

Out

€ 15.0K
塞拉菲莫夫

塞拉菲莫夫

Top Performers

華達 Standings

#MPGDPTS
1
斯肯迪亞斯肯迪亞
411-212
2
蒂克韋什蒂克韋什
411-37
3
施歷斯施歷斯
411-57
4
斯特魯加斯特魯加
46-37
5
什肯迪亞哈拉辛什肯迪亞哈拉辛
42-64
6
FK斯科普里FK斯科普里
42-82
7
貝斯基米貝斯基米
40-150

Cầu thủ chủ chốt 華達 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
迪米塔爾・達內夫迪米塔爾・達內夫
2
2
伊迪兹·斯帕休伊迪兹·斯帕休
1
3
扎卡里奇扎卡里奇
1
4
米格爾·皮雷斯米格爾·皮雷斯
1
5
米哈尔·曼内夫斯基米哈尔·曼内夫斯基
1
6
内纳德·米斯基夫斯基内纳德·米斯基夫斯基
7
内曼贾·博桑契奇内曼贾·博桑契奇
8
达尔科·维尔科夫斯基达尔科·维尔科夫斯基
9
迪米塔尔·托多洛夫斯基迪米塔尔·托多洛夫斯基
10
达沃尔·塔列斯基达沃尔·塔列斯基

Trận kế tiếp

北馬其頓甲級聯賽
北馬其頓甲級聯賽
蒂克韋什蒂克韋什
15:00
2026-08-31
華達華達
2
Vị trí BXH
6
2.75
Bàn/trận
1.50
0.75
Bàn thua/trận
1.00

Sân vận động

Nacional Arena Todor ProeskiSkopje
34460Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
SkopjeThành phố

華達 Info

1911Năm thành lập
43Tổng số cầu thủ