卡拉路夫

卡拉路夫

捷克

Cầu thủ giá trị nhất: 雅庫布·德沃拉剋€ 200.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
布拉格斯拉維亞C隊布拉格斯拉維亞C隊
3 - 4
卡拉路夫卡拉路夫
W
洛科維塔維恩洛科維塔維恩
2 - 3
卡拉路夫卡拉路夫
W
卡拉路夫卡拉路夫
2 - 1
波夫塔瓦FA波夫塔瓦FA
W
畢那索畢那索
2 - 4
卡拉路夫卡拉路夫
L
卡拉路夫卡拉路夫
1 - 2
多馬日利采多馬日利采

Results(Last 10 matches)

捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
14/11/26
13:00
波希米亞人1905B隊波希米亞人1905B隊
卡拉路夫卡拉路夫
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
07/11/26
13:00
卡拉路夫卡拉路夫
普里布拉姆B隊普里布拉姆B隊
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
31/10/26
13:00
艾德米拉布拉格艾德米拉布拉格
卡拉路夫卡拉路夫
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
28/10/26
13:30
卡拉路夫卡拉路夫
布拉格斯巴達B隊布拉格斯巴達B隊
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
24/10/26
12:30
卡拉路夫卡拉路夫
布迪祖懷斯布迪祖懷斯
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
17/10/26
FT
布拉格斯拉維亞C隊布拉格斯拉維亞C隊
卡拉路夫卡拉路夫
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
10/10/26
14:00
卡拉路夫卡拉路夫
莫托勒莫托勒
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
26/09/26
FT
洛科維塔維恩洛科維塔維恩
卡拉路夫卡拉路夫
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
19/09/26
FT
卡拉路夫卡拉路夫
波夫塔瓦FA波夫塔瓦FA
捷克捷克捷克丙組聯賽捷克丙組聯賽
12/09/26
FT
畢那索畢那索
卡拉路夫卡拉路夫

Standings

#
P
GD
PTS
1
9
31-13
19
2
9
19-8
19
3
8
23-13
19
4
8
20-11
19
5
7
13-11
13
6
7
15-5
12
7
9
15-18
12
8
8
10-10
11
9
9
13-16
9
10
8
12-15
9
11
8
11-20
8
12
8
9-12
7
13
9
9-15
7
14
8
10-17
7
15
9
7-21
7
16
8
7-19
2
#
P
GD
PTS
1
8
23-10
20
2
9
20-7
18
3
8
16-8
14
4
7
11-4
14
5
7
22-9
13
6
8
16-14
13
7
8
16-9
12
8
6
11-11
10
10
7
8-14
9
11
7
6-13
8
12
8
10-14
7
13
8
9-17
6
14
8
6-18
6
15
7
6-17
4
16
8
6-21
4
#
P
GD
PTS
1
11
20-4
25
2
10
23-15
22
3
11
19-10
21
4
10
19-13
20
5
11
20-13
19
6
11
15-10
17
7
11
12-9
16
8
11
26-22
15
9
11
16-12
15
10
11
18-18
15
11
11
14-13
14
12
11
13-20
14
13
10
12-16
12
14
10
15-20
11
15
11
11-24
10
16
10
15-27
7
17
10
6-14
6
18
11
6-20
5
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

2141654
20222023202420262027

Transfer

In

€ 0.0
Matheus·Troche

Matheus·Troche

Out

€ 0.0
馬丁·斯拉帕剋

馬丁·斯拉帕剋

Top Performers

卡拉路夫 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 卡拉路夫 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
彼得·诺瓦克彼得·诺瓦克
4
2
zwonaka moraveczwonaka moravec
2
3
Michal provodMichal provod
2
4
帕特里克·布蘭德納帕特里克·布蘭德納
2
5
盧卡斯·沃斯塔列剋盧卡斯·沃斯塔列剋
2
6
菲利普·本達菲利普·本達
2
7
大衛·艾希勒大衛·艾希勒
1
8
A. BerezutskiyA. Berezutskiy
1
9
daniel kremenakdaniel kremenak
1
10
matyas plotmatyas plot
1

Trận kế tiếp

捷克丙組聯賽
捷克丙組聯賽
卡拉路夫卡拉路夫
14:00
2026-10-10
莫托勒莫托勒
4
Vị trí BXH
3
2.66
Bàn/trận
2.00
1.55
Bàn thua/trận
0.90

Sân vận động

Mestsky stadionKraluv Dvur
2500Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Kraluv DvurThành phố

卡拉路夫 Info

-Năm thành lập
35Tổng số cầu thủ