
利耶帕亞
拉脫維亞
Cầu thủ giá trị nhất: L.希拉裏奧€ 600.0K
Last 5 Matches Form Guide
L
2 - 3
D
0 - 0
D
2 - 2
D
0 - 0
W
3 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
History Rankings
Transfer
In
€ 0.0
斯蒂佩·武丘爾
Out
€ 0.0
阿列剋塞斯·格爾加茲諾夫
Top Performers
abiodun ogunniyi
FK Liepaja
6.8
Leonel Strumia
FK Liepaja
6.8
Joao Pedro De Souza Borges
FK Liepaja
6.8
Rodolphe Ekou
FK Liepaja
6.7
Bart Straalman
FK Liepaja
6.7
利耶帕亞 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 利耶帕亞 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 奥洛科·约瑟夫·埃德 | 9(3) | 5 |
2 吉布利尔·古耶 | 6(3) | |
3 vieira fellipe | 6(3) | 2 |
4 基翁·莱德斯曼 | 6(1) | 1 |
5 达尼拉·帕蒂库克斯 | 4 | 2 |
6 安德里科罗 | 3 | |
7 阿比奥顿·奥根尼伊 | 3 | 3 |
8 弗拉迪斯拉夫斯·索罗金斯 | 1 | 2 |
9 喬瓦尼·阿馬特卡里霍 | 1 | 2 |
10 埃文斯·帕特里克耶瓦斯 | 2 |
Trận kế tiếp
拉脫維亞超級聯賽
10:00
2026-10-24
4
9
1.34
1.37
1.43
1.96
Điều hướng 利耶帕亞 2026
Sân vận động
Daugava StadiumLiepaja
5083Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
LiepajaThành phố
利耶帕亞 Info
1949Năm thành lập
38Tổng số cầu thủ
