젠트 B

젠트 B

Cầu thủ giá trị nhất: 마티아스 델로르게-니퍼€ 7.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
젠트 B젠트 B
3 - 2
RFC 세랭RFC 세랭
D
클럽 브뤼헤클럽 브뤼헤
2 - 2
젠트 B젠트 B
L
젠트 B젠트 B
0 - 1
FCV 덴데르 EHFCV 덴데르 EH
D
젠트 B젠트 B
2 - 2
안델레흐트 II안델레흐트 II
W
케르트 하셀트케르트 하셀트
0 - 2
젠트 B젠트 B

Results(Last 10 matches)

벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
01/05/27
18:00
FCV 덴데르 EHFCV 덴데르 EH
젠트 B젠트 B
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
24/04/27
18:00
젠트 B젠트 B
비어쇼트 윌레이크비어쇼트 윌레이크
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
17/04/27
18:00
리에르세리에르세
젠트 B젠트 B
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
10/04/27
18:00
젠트 B젠트 B
클럽 브뤼헤클럽 브뤼헤
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
03/04/27
18:00
엑셀시어 버톤엑셀시어 버톤
젠트 B젠트 B
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
20/03/27
19:00
젠트 B젠트 B
SC 로케렌-템세SC 로케렌-템세
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
13/03/27
19:00
젠트 B젠트 B
겐크 U23겐크 U23
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
06/03/27
19:00
RFC 디 리지RFC 디 리지
젠트 B젠트 B
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
27/02/27
19:00
젠트 B젠트 B
KAS 외펜KAS 외펜
벨기에벨기에벨기에 제2 리그벨기에 제2 리그
20/02/27
19:00
프랑 보랭프랑 보랭
젠트 B젠트 B

Standings

#
P
GD
PTS
1
6
13-5
15
2
6
8-2
15
3
5
11-5
12
4
5
9-4
12
5
5
8-2
10
6
6
13-11
10
7
6
4-7
9
8
5
11-10
8
9
6
12-14
7
10
6
10-13
5
11
5
6-9
5
12
5
4-8
5
13
6
7-12
3
14
6
6-12
2
15
6
7-15
1
  • Degrade Team
  • Upgrade Team
  • Upgrade Play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

911
20262027

Transfer

In

€ 100.0K
제말 타비제

제말 타비제

Out

€ 0.0
브라이언 에모 아그보

브라이언 에모 아그보

Top Performers

Kjell Peersman
Kjell Peersman
Gent BGent B
7.3
Ruslan Vydysh
Ruslan Vydysh
Gent BGent B
7.0
Bas Evers
Bas Evers
Gent BGent B
6.9
Ali Donny
Ali Donny
Gent BGent B
6.9
Matisse Samoise
Matisse Samoise
Gent BGent B
6.9

젠트 B Standings

Cầu thủ chủ chốt 젠트 B 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
Ruslan VydyshRuslan Vydysh
2(1)
2
Ali DonnyAli Donny
1
3
Victor VandenbrouckeVictor Vandenbroucke
1
4
모크타르 디옵모크타르 디옵
1
5
Abubakar AbdullahiAbubakar Abdullahi
11
6
Mohammed El ÂdfaouiMohammed El Âdfaoui
1
7
Ahmed Yassin Mohammed MohammedAhmed Yassin Mohammed Mohammed
1
8
마티스 사모이스마티스 사모이스
1
9
Noa VandenabeeleNoa Vandenabeele
10
질 드 메이어질 드 메이어

Trận kế tiếp

벨기에 제2 리그
벨기에 제2 리그
SC 로케렌-템세SC 로케렌-템세
18:00
2026-10-24
젠트 B젠트 B
7
Vị trí BXH
10
2.16
Bàn/trận
1.50
1.83
Bàn thua/trận
1.83

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

젠트 B Info

-Năm thành lập
24Tổng số cầu thủ