
格魯吉亞
格魯吉亞
VắngTrận | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
喬爾希·古萊什維利 | - | 9 | Fracture of the fibula | Chấn thương | 3 | 2026-05-152026-07-15 |
奥塔尔·卡卡巴泽 | - | Achilles tendon surgery | Chấn thương | 16 | 2026-01-282026-06-29 |
格魯吉亞 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|

格魯吉亞
VắngTrận | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
喬爾希·古萊什維利 | - | 9 | Fracture of the fibula | Chấn thương | 3 | 2026-05-152026-07-15 |
奥塔尔·卡卡巴泽 | - | Achilles tendon surgery | Chấn thương | 16 | 2026-01-282026-06-29 |
| # | MP | GD | PTS |
|---|