ドイツU20 (Doitsu U20)

ドイツU20 (Doitsu U20)

ドイツ

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

エリートリーグU20エリートリーグU20
31/03/26
FT
ポーランドU20ポーランドU20
ドイツU20 (Doitsu U20)ドイツU20 (Doitsu U20)
エリートリーグU20エリートリーグU20
26/03/26
FT
ドイツU20 (Doitsu U20)ドイツU20 (Doitsu U20)
チェコ共和国 U20チェコ共和国 U20
エリートリーグU20エリートリーグU20
17/11/25
FT
ドイツU20 (Doitsu U20)ドイツU20 (Doitsu U20)
イタリア U20イタリア U20
エリートリーグU20エリートリーグU20
14/11/25
FT
ドイツU20 (Doitsu U20)ドイツU20 (Doitsu U20)
ルーマニアU20ルーマニアU20
エリートリーグU20エリートリーグU20
13/10/25
FT
ポルトガルU20ポルトガルU20
ドイツU20 (Doitsu U20)ドイツU20 (Doitsu U20)
エリートリーグU20エリートリーグU20
10/10/25
FT
ポルトガルU20ポルトガルU20
ドイツU20 (Doitsu U20)ドイツU20 (Doitsu U20)
エリートリーグU20エリートリーグU20
09/09/25
FT
ドイツU20 (Doitsu U20)ドイツU20 (Doitsu U20)
イタリア U20イタリア U20
エリートリーグU20エリートリーグU20
05/09/25
FT
スイスU20スイスU20
ドイツU20 (Doitsu U20)ドイツU20 (Doitsu U20)

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

ドイツU20 (Doitsu U20) Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt ドイツU20 (Doitsu U20)

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

ドイツU20 (Doitsu U20) Info

-Năm thành lập
24Tổng số cầu thủ