
グリンダヴィーク
アイスランド
Cầu thủ giá trị nhất: ディミトロフスキ, ヴラディミール€ 250.0K
Last 5 Matches Form Guide
W
1 - 0
L
2 - 0
D
0 - 0
W
1 - 2
L
5 - 4
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Degrade Team
- Upgrade Team
- Upgrade Play-offs
Passes
0.0
31ヨルヴァル・ダディ・アルナルソン
0.0
14haraldur eysteinsson
0.0
9Eysteinsson ingi runar
0.0
8ヨン・ステファン・フリズリクソン
0.0
23シンドリ・トール・グズムンドソン
0.0
7Gunnleifur Orri Gunnleifsson
0.0
4ダミル・ムミノビッチ
0.0
27Heidar ragnarsson
0.0
26eysteinn runarsson
0.0
10インギ・ソゥル・シグルソン
0.0
19ラファエル・ヴィクター
History Rankings
Transfer
In
€ 0.0
Nuno Malheiro
Out
€ 0.0
グズョン・ペトゥル・リュズソン
Top Performers
グリンダヴィーク Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 トロットゥール・レイキャヴィーク | 16 | 36-16 | 33 |
2 フィルキル | 16 | 35-23 | 33 |
3 アフトゥレルディング | 15 | 44-25 | 31 |
4 HKコパヴォグス | 16 | 38-29 | 28 |
5 UMF ニャルドヴィク | 16 | 24-21 | 26 |
6 ヴォルスングル・フーサヴィク | 16 | 20-37 | 11 |
7 KFRエイギル | 16 | 19-43 | 8 |
Cầu thủ chủ chốt グリンダヴィーク 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Eysteinsson ingi runar | 4 | |
2 ラファエル・ヴィクター | 3(1) | |
3 Gunnleifur Orri Gunnleifsson | 2 | 1 |
4 ラルス・オラフソン | 2 | |
5 haraldur eysteinsson | 2 | 1 |
6 インギ・ソゥル・シグルソン | 1 | 1 |
7 ヨン・ステファン・フリズリクソン | 1 | 1 |
8 ガウティ・アルノル・ウルファルソン | 1 | |
9 Heidar ragnarsson | 1 | |
10 christian alexandersson | 1 |
Trận kế tiếp
アイスランドデイルド1カーラ
19:15
2026-08-07
3
9
2.93
1.00
1.66
1.25
Điều hướng グリンダヴィーク 2026
Sân vận động
GrindavíkurvöllurGrindavik
1750Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
GrindavikThành phố
グリンダヴィーク Info
1963Năm thành lập
26Tổng số cầu thủ
