
広東女子 (Kōtō josei)
中国
Last 5 Matches Form Guide
W
2 - 1
L
4 - 1
D
1 - 1
D
1 - 1
D
0 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Relegation Play-offs
- Degrade Team
- Title Play-offs
- AFC Women's Champions League Group Stage
0.0
1シュー・インリン
0.0
5Huang Yingxin
0.0
3ウォン・イン
0.0
18シア・レジャオ
0.0
28Wei Lihui
0.0
19Liu Jingwen
0.0
29ファン・グァンティン
0.0
7張子美
0.0
17Zhao Caiyu
0.0
35Agnes Yeboah
0.0
11ユアン・コン
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
広東女子 (Kōtō josei) Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 遼寧沈北和豊女子 | 11 | 19-4 | 30 |
2 遼寧沈北和豊女子 | 11 | 19-4 | 30 |
3 ベイジン・ベイコン・ウィメン | 11 | 21-9 | 26 |
4 ウーハンジャンハン女子 | 11 | 14-9 | 23 |
5 上海RCB女子 | 11 | 19-9 | 21 |
6 江苏无锡女子足球倶楽部 | 11 | 14-12 | 19 |
7 杭州银行女子 | 11 | 6-12 | 13 |
8 広東女子 (Kōtō josei) | 11 | 10-15 | 11 |
9 四川女子 | 11 | 14-19 | 10 |
10 チャンチュン・ダズオンジュオイエ・ウィメン | 11 | 7-14 | 9 |
Cầu thủ chủ chốt 広東女子 (Kōtō josei) 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 リャン・ジンイエン | 1 | |
2 Cheng Haitang | 1 | |
3 Zhao Caiyu | 1 | |
4 ユアン・コン | 1 | |
5 ウェイ・イーウェン | 1 | |
6 Liu Jingwen | 1 | |
7 Wei Lihui | 1 | |
8 ファン・グァンティン | 1 | |
9 Zeng Siyun | 1 | |
10 Huang Yingxin | 1 |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 広東女子 (Kōtō josei) 2026
Sân vận động
Zhaoqing New Area Sports Center homeZhaoqing
20000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
ZhaoqingThành phố
広東女子 (Kōtō josei) Info
-Năm thành lập
28Tổng số cầu thủ
