ギニアビサウ

ギニアビサウ

ギニアビサウ

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

インターナショナルフレンドリーインターナショナルフレンドリー
31/03/26
FT
ブルキナファソブルキナファソ
ギニアビサウギニアビサウ
インターナショナルフレンドリーインターナショナルフレンドリー
28/03/26
FT
ブルキナファソブルキナファソ
ギニアビサウギニアビサウ
ワールドカップ予選、CAFワールドカップ予選、CAF
12/10/25
FT
エジプトエジプト
ギニアビサウギニアビサウ
ワールドカップ予選、CAFワールドカップ予選、CAF
08/10/25
FT
エチオピアエチオピア
ギニアビサウギニアビサウ
ワールドカップ予選、CAFワールドカップ予選、CAF
08/09/25
FT
ギニアビサウギニアビサウ
ジブチジブチ
ワールドカップ予選、CAFワールドカップ予選、CAF
04/09/25
FT
ギニアビサウギニアビサウ
シエラレオネシエラレオネ

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

ギニアビサウ Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt ギニアビサウ

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

ギニアビサウ Info

-Năm thành lập
21Tổng số cầu thủ