
ハポエル・ブネイ・サフニンFC
イスラエル
Cầu thủ giá trị nhất: アルトゥル・ミラニャン€ 500.0K
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Relegation Playoffs
- Title Play-offs
5.99
22ムハマド・アブ・ニル
6.15
26オマー・コルシア
6.44
5Ali Gnameh
7.21
2マルーン・ガントゥス
5.73
12アロン・アズギ
6.15
7Mustafa Sheikh Yosef
6.45
8Maicom David Regis Rodrigues
6.26
55マクシム・グレチキン
6.63
10マシュー・アニム・クジョエ
6.13
9アルトゥル・ミラニャン
6.68
11Ibrahima Drame
History Rankings
20242024202520262027
Transfer
In
€ 0.0
Konstantinos sotiriou
Out
€ 700.0K
アニス・フォラット・アイアス
Top Performers
ハポエル・ブネイ・サフニンFC Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 ハポエル・ベルシェバ | 0 | 0-0 | 0 |
2 ベイタール・エルサレム | 0 | 0-0 | 0 |
3 ハポエル・テルアビブ | 0 | 0-0 | 0 |
4 マッカビ・テルアビブ | 0 | 0-0 | 0 |
5 マッカビ・ハイファ | 0 | 0-0 | 0 |
6 ハポエル・ペタ・ティクヴァ | 0 | 0-0 | 0 |
7 マッカビ・ネタニヤ | 0 | 0-0 | 0 |
8 ハポエル・ブネイ・サフニンFC | 0 | 0-0 | 0 |
9 ハポエル・キリヤット・シュモナ | 0 | 0-0 | 0 |
10 イロニ ティベリアス | 0 | 0-0 | 0 |
Cầu thủ chủ chốt ハポエル・ブネイ・サフニンFC 2026-2027
| # Player | Goals | Assists |
|---|
Trận kế tiếp
イスラエルトトカップ
17:30
2026-07-25
10
8
-
-
-
-
Điều hướng ハポエル・ブネイ・サフニンFC 2026-2027
Sân vận động
Doha StadiumSakhnin
8500Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
SakhninThành phố
ハポエル・ブネイ・サフニンFC Info
1970Năm thành lập
26Tổng số cầu thủ