勒阿弗爾

勒阿弗爾

法國

Cầu thủ giá trị nhất: 桑甘特€ 8.0M

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
29/05/27
19:00
奧塞爾奧塞爾
勒阿弗爾勒阿弗爾
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
22/05/27
15:00
勒阿弗爾勒阿弗爾
里爾里爾
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
16/05/27
15:00
比斯特比斯特
勒阿弗爾勒阿弗爾
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
08/05/27
15:00
雷恩雷恩
勒阿弗爾勒阿弗爾
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
01/05/27
15:00
勒阿弗爾勒阿弗爾
巴黎FC巴黎FC
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
24/04/27
15:00
利文斯利文斯
勒阿弗爾勒阿弗爾
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
17/04/27
15:00
勒阿弗爾勒阿弗爾
馬賽馬賽
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
10/04/27
15:00
巴黎聖日耳門巴黎聖日耳門
勒阿弗爾勒阿弗爾
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
03/04/27
15:00
勒阿弗爾勒阿弗爾
特魯瓦特魯瓦
法國法國法國甲組聯賽法國甲組聯賽
20/03/27
16:00
摩納哥摩納哥
勒阿弗爾勒阿弗爾

Standings

#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
6
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
17
0
0-0
0
18
0
0-0
0
  • UEFA CL play-offs
  • Degrade Team
  • UEFA EL group stage
  • UEFA CL group stage
  • Championship Playoff
  • UEFA ECL play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
莫里·迪奧
7.15
99莫里·迪奧
辛根特
7.4
93辛根特
伊天尼尤特
7.44
6伊天尼尤特
加迪亞羅里斯
7.14
4加迪亞羅里斯
Enzo Koffi
6.71
27Enzo Koffi
R.尼戴耶
6.55
14R.尼戴耶
基捷塔
6.73
8基捷塔
科迪.杜哥尼
7.2
13科迪.杜哥尼
索菲安·布法爾
7.7
17索菲安·布法爾
伊沙蘇馬利
7.75
1
45伊沙蘇馬利
森馬達
6.49
25森馬達

History Rankings

20151714
2009202420252026

Transfer

In

€ 0.0
安祖.阿休

安祖.阿休

Out

€ 2.0M
約尼·戈米斯

約尼·戈米斯

Top Performers

勒阿弗爾 Standings

#MPGDPTS
1
昂熱昂熱
00-00
2
巴黎FC巴黎FC
00-00
3
巴黎聖日耳門巴黎聖日耳門
00-00
4
比斯特比斯特
00-00
5
朗斯朗斯
00-00
6
勒阿弗爾勒阿弗爾
00-00
7
利文斯利文斯
00-00
8
史特拉斯堡史特拉斯堡
00-00
9
特魯瓦特魯瓦
00-00
10
圖盧茲圖盧茲
00-00

Cầu thủ chủ chốt 勒阿弗爾

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

法國甲組聯賽
法國甲組聯賽
勒阿弗爾勒阿弗爾
15:00
2026-08-22
摩納哥摩納哥
14
Vị trí BXH
7
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Stade OcéaneLe Havre
25181Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Le HavreThành phố

勒阿弗爾 Info

1872Năm thành lập
28Tổng số cầu thủ