Cancel
Trực tiếp trận đấu
Giải đấu
Tin tức
Trận đấu
헤렌탈스 FC
짐바브웨
2026
Follow
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Danh sách đội
Thống kê
Chuyển nhượng
Chấn thương
Các nhà vô địch
Last 5 Matches Form Guide
L
하이랜더스
2 - 0
헤렌탈스 FC
W
헤렌탈스 FC
2 - 0
트론
W
Hunters (ZWE)
0 - 1
헤렌탈스 FC
W
헤렌탈스 FC
1 - 0
마니카 다이아몬드
L
엔게지 플래티넘
1 - 0
헤렌탈스 FC
Results(Last 10 matches)
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
04/09/26
13:00
13:00
헤렌탈스 FC
0
:
0
HT
0:0
불라와요 치프스
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
23/08/26
FT
FT
하이랜더스
2
:
0
HT
0:0
헤렌탈스 FC
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
31/07/26
FT
FT
헤렌탈스 FC
2
:
0
HT
1:0
트론
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
26/07/26
FT
FT
Hunters (ZWE)
0
:
1
HT
0:0
헤렌탈스 FC
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
21/07/26
FT
FT
헤렌탈스 FC
1
:
0
HT
1:0
마니카 다이아몬드
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
18/07/26
FT
FT
엔게지 플래티넘
1
:
0
HT
0:0
헤렌탈스 FC
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
12/07/26
FT
FT
헤렌탈스 FC
0
:
2
HT
0:1
Hardrock
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
05/07/26
FT
FT
트라이앵글
0
:
1
HT
0:0
헤렌탈스 FC
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
28/06/26
FT
FT
Agama
1
:
0
HT
0:0
헤렌탈스 FC
짐바브웨
짐바브웨 프리미어 리그
20/06/26
FT
FT
헤렌탈스 FC
2
:
1
HT
1:1
CAPS 유나이티드
Standings
#
P
W
D
L
GD
±-
PTS
Form
Next
1
Scottland FC
27
16
9
2
42-10
32
57
L
W
L
L
W
-
2
Hardrock
27
16
6
5
46-18
28
54
W
W
W
W
D
3
엔게지 플래티넘
27
12
11
4
33-23
10
47
W
W
D
L
W
4
다이나모스 FC
27
11
13
3
37-20
17
46
D
L
L
W
L
5
헤렌탈스 FC
27
13
6
8
29-24
5
45
D
W
W
W
D
6
CAPS 유나이티드
27
11
10
6
32-24
8
43
L
W
D
D
W
7
하이랜더스
27
9
14
4
26-20
6
41
W
L
D
D
W
8
MWOS
27
9
11
7
27-21
6
38
W
L
W
L
W
9
치킨 인
27
10
7
10
21-23
-2
37
W
L
D
W
W
10
플래티넘
27
7
14
6
18-20
-2
35
L
W
L
D
D
-
11
심바 보라
27
8
10
9
28-28
0
34
D
L
D
L
L
12
불라와요 치프스
27
7
10
10
23-29
-6
31
L
W
W
D
D
13
ZPC 카리바
27
5
13
9
17-25
-8
28
D
L
D
W
W
14
Hunters (ZWE)
27
4
13
10
20-33
-13
25
D
L
D
W
D
15
Agama
27
5
7
15
16-35
-19
22
D
D
W
D
D
16
트론
27
4
8
15
17-36
-19
20
D
D
W
D
D
17
트라이앵글
27
4
7
16
18-33
-15
19
W
L
D
L
W
18
마니카 다이아몬드
27
4
7
16
14-42
-28
19
D
D
W
D
D
Goals
Tất cả
Passes
Tất cả
Assists
Tất cả
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
History Rankings
7
6
7
6
5
2022
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
헤렌탈스 FC Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
Cầu thủ chủ chốt 헤렌탈스 FC 2026
# Player
Goals
Assists
Trận kế tiếp
짐바브웨 프리미어 리그
헤렌탈스 FC
13:00
2026-09-04
불라와요 치프스
5
Vị trí BXH
12
1.07
Bàn/trận
0.85
0.88
Bàn thua/trận
1.07
Điều hướng 헤렌탈스 FC 2026
Tổng quan 헤렌탈스 FC 2026
Lịch đấu & kết quả 헤렌탈스 FC 2026
Bảng xếp hạng 헤렌탈스 FC 2026
Thống kê 헤렌탈스 FC 2026
Chuyển nhượng 헤렌탈스 FC 2026
Chấn thương 헤렌탈스 FC 2026
Sân vận động
-
-
-
Sức chứa
-
Năm xây dựng
-
Mặt sân
-
Thành phố
헤렌탈스 FC Info
-
Năm thành lập
0
Tổng số cầu thủ