
河靜鴻嶺
越南
Cầu thủ giá trị nhất: Jeka€ 800.0K
Last 5 Matches Form Guide
L
3 - 0
D
0 - 0
D
1 - 1
W
0 - 2
L
0 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
- Relegation Play-offs
- Degrade Team
- AFC Champions League 2 Group Stage
- AFC Champions League 2 Playoff
0.0
90查爾斯·阿齊梅內
0.0
7裴維常
0.0
20黃天達
0.0
14維剋托·黎
0.0
24阮中元
0.0
1東清阮
0.0
21阮文輝
0.0
5奥诺加
0.0
18廣南武
0.0
30武越照
0.0
12赫爾森
History Rankings
202420252026
Transfer
In
€ 0.0
布魯諾·拉米雷斯
Out
€ 0.0
史蒂芬
Top Performers
河靜鴻嶺 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 河內公安 | 26 | 58-22 | 64 |
2 越電信體工 | 26 | 39-21 | 54 |
3 胡志明市貝卡麥克斯 | 26 | 31-43 | 24 |
4 PVF人民公安 | 26 | 26-44 | 24 |
Cầu thủ chủ chốt 河靜鴻嶺 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 查爾斯·阿齊梅內 | 6(3) | |
2 赫爾森 | 4 | |
3 維剋托·黎 | 2 | |
4 麥世黃 | 1 | |
5 若昂·佩雷拉·阿尔贝蒂娜 | 1 | |
6 廣南武 | 1 | |
7 阮越德 | ||
8 阮仲煌 | ||
9 阮文慶 | ||
10 dan quoc vo |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 河靜鴻嶺 2025-2026
Sân vận động
Hà Tĩnh StadiumHa Tinh
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
Ha TinhThành phố
河靜鴻嶺 Info
-Năm thành lập
33Tổng số cầu thủ
