
イスラエルの女子
イスラエル
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
6.04
23Fortuna Rubin
5.02
2Hili Shalom
5.61
8シャニ・ダビド
5.94
4イタフ・アルキシ
5.66
12Asia Dercksen
4.68
6シャハール・ナカブ
6.49
7タリア・ソマー
6.31
9Rahel Shtainshnaider
5.63
22Maia Sirota
5.06
10ノア・セリムホジッチ
7.73
1
15Vital kats
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
イスラエルの女子 Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt イスラエルの女子
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng イスラエルの女子
Stadium
容纳人数
所属国家
イスラエルの女子 Info
-Năm thành lập
75Tổng số cầu thủ