日本女足

日本女足

日本

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

國際友誼賽國際友誼賽
09/06/26
FT
日本女足日本女足
南非女足南非女足
國際友誼賽國際友誼賽
06/06/26
FT
日本女足日本女足
南非女足南非女足
國際友誼賽國際友誼賽
18/04/26
FT
美國女足美國女足
日本女足日本女足
國際友誼賽國際友誼賽
15/04/26
FT
美國女足美國女足
日本女足日本女足
國際友誼賽國際友誼賽
11/04/26
FT
美國女足美國女足
日本女足日本女足
AFC女子亞洲盃AFC女子亞洲盃
21/03/26
FT
澳洲女足澳洲女足
日本女足日本女足
AFC女子亞洲盃AFC女子亞洲盃
18/03/26
FT
南韓女足南韓女足
日本女足日本女足
AFC女子亞洲盃AFC女子亞洲盃
15/03/26
FT
日本女足日本女足
菲律賓女足菲律賓女足
AFC女子亞洲盃AFC女子亞洲盃
10/03/26
FT
日本女足日本女足
越南女足越南女足
AFC女子亞洲盃AFC女子亞洲盃
07/03/26
FT
印度女足印度女足
日本女足日本女足

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
平尾知佳
5.92
12平尾知佳
遠藤優
6.58
22遠藤優
竹重杏歌理
6.77
21竹重杏歌理
熊榖紗希
7.33
4熊榖紗希
守屋都弥
6.9
5守屋都弥
籾木結花
7.2
20籾木結花
林穗之香
6.66
18林穗之香
伊東珠梨
6.37
16伊東珠梨
麗美奈·千葉
6.17
17麗美奈·千葉
清家贵子
5.98
8清家贵子
松窪真心
6.08
9松窪真心

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

日本女足 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 日本女足

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

日本女足 Info

1921Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ