卡里

卡里

冰島

Cầu thủ giá trị nhất: 艾納爾·艾納森€ 75.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
卡里卡里
1 - 1
科瑪庫爾科瑪庫爾
W
白色騎士白色騎士
1 - 3
卡里卡里
W
KFG加達巴爾KFG加達巴爾
1 - 5
卡里卡里
D
卡里卡里
2 - 2
东峡湾东峡湾
L
候卡爾候卡爾
4 - 1
卡里卡里

Results(Last 10 matches)

冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
12/09/26
14:00
卡里卡里
候卡爾候卡爾
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
05/09/26
16:00
馬格尼馬格尼
卡里卡里
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
28/08/26
19:15
卡里卡里
圖羅杜爾沃爾古圖羅杜爾沃爾古
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
23/08/26
14:00
卡里卡里
富佐尼富佐尼
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
19/08/26
18:00
塞爾福斯塞爾福斯
卡里卡里
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
15/08/26
14:00
卡里卡里
維吉歐拉維克維吉歐拉維克
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
08/08/26
16:00
達爾維克達爾維克
卡里卡里
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
29/07/26
FT
卡里卡里
科瑪庫爾科瑪庫爾
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
24/07/26
FT
白色騎士白色騎士
卡里卡里
冰島冰島冰島乙級聯賽冰島乙級聯賽
17/07/26
FT
KFG加達巴爾KFG加達巴爾
卡里卡里

Standings

#
P
GD
PTS
1
15
38-20
32
2
15
34-27
29
3
15
40-25
25
4
15
36-31
22
5
15
21-25
22
6
15
32-21
21
7
15
24-25
20
8
15
27-41
18
9
15
33-30
17
10
15
26-31
16
11
15
19-29
13
12
15
20-45
13
  • Degrade Team
  • Upgrade Team
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

1071293

Transfer

In

€ 0.0
艾納爾·艾納森

艾納爾·艾納森

Out

-

Top Performers

卡里 Standings

#MPGDPTS
1
候卡爾候卡爾
1538-2032
2
塞爾福斯塞爾福斯
1534-2729
3
白色騎士白色騎士
1519-2913
4
KFG加達巴爾KFG加達巴爾
1520-4513

Cầu thủ chủ chốt 卡里 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

冰島乙級聯賽
冰島乙級聯賽
達爾維克達爾維克
16:00
2026-08-08
卡里卡里
7
Vị trí BXH
3
1.60
Bàn/trận
2.66
1.66
Bàn thua/trận
1.66

Sân vận động

AkraneshollinAkranes
409Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
AkranesThành phố

卡里 Info

-Năm thành lập
67Tổng số cầu thủ