古弗

古弗

約旦

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

約旦約旦約旦甲級联赛約旦甲級联赛
17/12/25
FT
馬恩馬恩
古弗古弗
約旦約旦約旦甲級联赛約旦甲級联赛
10/12/25
FT
古弗古弗
傑拉什俱樂部傑拉什俱樂部
約旦約旦約旦甲級联赛約旦甲級联赛
01/12/25
FT
古弗古弗
莫哈耶尔萨尔汉莫哈耶尔萨尔汉
約旦約旦約旦甲級联赛約旦甲級联赛
24/11/25
FT
阿爾薩瑞阿爾薩瑞
古弗古弗
約旦約旦約旦甲級联赛約旦甲級联赛
16/11/25
FT
阿喀巴阿喀巴
古弗古弗
約旦約旦約旦甲級联赛約旦甲級联赛
10/11/25
FT
古弗古弗
阿拉畢伊爾比德阿拉畢伊爾比德
約旦約旦約旦甲級联赛約旦甲級联赛
03/11/25
FT
多格拉多格拉
古弗古弗

Standings

#
P
GD
PTS
1
6
10-3
14
2
6
12-6
14
3
6
7-4
11
4
7
6-5
10
5
7
5-6
10
6
6
5-4
9
7
6
5-4
9
8
7
6-6
9
9
7
9-7
8
10
7
2-7
3
11
6
1-7
3
12
7
7-16
3
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

12131213
2026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

古弗 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 古弗 2026-2027

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Prince Hashim StadiumRamtha
5000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
RamthaThành phố

古弗 Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ