拉克塔奇

拉克塔奇

波黑

Cầu thủ giá trị nhất: 大衛·武科維奇€ 500.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

波黑波黑波斯尼亞地區聯賽波斯尼亞地區聯賽
25/11/25
FT
拉克塔奇拉克塔奇
奧馬爾斯卡奧馬爾斯卡
波黑波黑波斯尼亞地區聯賽波斯尼亞地區聯賽
15/11/25
FT
拉克塔奇拉克塔奇
德里納德里納
波黑波黑波斯尼亞地區聯賽波斯尼亞地區聯賽
08/11/25
FT
苏捷斯卡苏捷斯卡
拉克塔奇拉克塔奇
波黑波黑波斯尼亞地區聯賽波斯尼亞地區聯賽
01/11/25
FT
拉克塔奇拉克塔奇
羅馬尼亞帕勒羅馬尼亞帕勒
波黑波黑波斯尼亞地區聯賽波斯尼亞地區聯賽
25/10/25
FT
拉克塔奇拉克塔奇
巴尼亞盧卡巴尼亞盧卡

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

€ 0.0
Milan·Sikanjic

Milan·Sikanjic

Out

€ 0.0
尼博沙·魯尼奇

尼博沙·魯尼奇

Top Performers

拉克塔奇 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 拉克塔奇

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

BIH PL-RS
BIH PL-RS
拉克塔奇拉克塔奇
13:00
2026-10-10
奧馬爾斯卡奧馬爾斯卡
-
Vị trí BXH
-
2.45
Bàn/trận
0.72
0.81
Bàn thua/trận
1.36

Sân vận động

Gradski StadionLaktasi
5000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
LaktasiThành phố

拉克塔奇 Info

1974Năm thành lập
53Tổng số cầu thủ