라오스

라오스

라오스

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

FIFA ASEAN CupFIFA ASEAN Cup
27/09/26
FT
홍콩홍콩
라오스라오스
FIFA ASEAN CupFIFA ASEAN Cup
24/09/26
FT
라오스라오스
브루나이브루나이
AFF 챔피언십AFF 챔피언십
04/08/26
FT
미얀마미얀마
라오스라오스
AFF 챔피언십AFF 챔피언십
01/08/26
FT
라오스라오스
필리핀필리핀
AFF 챔피언십AFF 챔피언십
28/07/26
FT
말레이시아말레이시아
라오스라오스
AFF 챔피언십AFF 챔피언십
25/07/26
FT
라오스라오스
태국태국
아시안컵아시안컵
31/03/26
FT
네팔네팔
라오스라오스
아시안컵아시안컵
19/11/25
FT
라오스라오스
베트남베트남

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
S. 베티타
6.66
1S. 베티타
Phouluang Vinnavong
5.6
6Phouluang Vinnavong
Seng Athit Manilay
5.48
4Seng Athit Manilay
Bounthasak Chandala
5.33
22Bounthasak Chandala
Alounxay Thepsouvan
6.22
5Alounxay Thepsouvan
Xayasith Singsavang
5.04
16Xayasith Singsavang
키다보네 수반니
5.38
9키다보네 수반니
Damoth Thongkhamsavath
5.85
8Damoth Thongkhamsavath
Bounchay Chernvanglien
6.01
11Bounchay Chernvanglien
Sangvilay Phoutthavong
5.62
2Sangvilay Phoutthavong
Bounphachan Bounkong
6.09
17Bounphachan Bounkong

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

라오스 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 라오스

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

라오스 Info

1951Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ