
列治普斯納
波蘭
Cầu thủ giá trị nhất: 沃伊切赫·蒙卡€ 10.0M
Last 5 Matches Form Guide
W
3 - 0
W
1 - 2
D
0 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
6.54
1馬圖斯·萊斯
7.05
1
20羅拔·甘尼
6.33
72馬特烏斯·斯科茲普紮克
6.57
27沃伊切赫·蒙卡
6.24
15麥凱爾·古格爾
6.58
43科祖巴尔
6.37
5古斯塔夫·伯格伦
5.71
17阿拉亞爾·薩亞德馬內什
6.71
77路易斯·帕尔玛
6.17
11丹尼爾·哈坎斯
6.47
7阿格內羅
History Rankings
20232024202520262027
Transfer
In
€ 900.0K
丹尼爾·哈坎斯
Out
€ 2.0M
卡爾史唐
Top Performers
karol delikat
Lech Poznan
7.8
Allahyar Sayyadmanesh
Lech Poznan
7.5
Luis Palma
Lech Poznan
7.3
Terry Yegbe
Lech Poznan
7.3
Mateusz Skrzypczak
Lech Poznan
7.2
列治普斯納 Standings
Cầu thủ chủ chốt 列治普斯納 2026-2027
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 帕布罗·罗德里格斯·德尔加多 | 2 | |
2 路易斯·帕尔玛 | 2 | |
3 阿拉亞爾·薩亞德馬內什 | 2 | |
4 丹尼爾·哈坎斯 | 1 | |
5 米卡埃爾·伊沙剋 | 1 | |
6 阿格內羅 | 1 | |
7 卡羅爾·德利卡特 | 1 | |
8 泰利耶比 | ||
9 普魯赫涅夫斯基 | ||
10 Wiktor Obremski |
Trận kế tiếp
波蘭甲级聯賽
18:15
2026-08-30
9
4
1.60
1.66
1.40
0.33
Điều hướng 列治普斯納 2026-2027
Sân vận động
Stadion MiejskiPoznan
45830Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
PoznanThành phố
列治普斯納 Info
1922Năm thành lập
25Tổng số cầu thủ
