
リトアニア
リトアニア
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
0.0
12シュヴェドカウスカストマス
0.0
8マティユス・レメイキス
0.0
3エドガラス・ウトクス
0.0
4エドヴィナス・クロニウナス
0.0
18ヴィリウス・アルマラス
0.0
13ユスタス・ラシカス
0.0
17ドマンタス・シュルータ
0.0
6モデスタス・ヴォロボヴァス
0.0
15グヴィダス・ギネイティス
0.0
14アルマンダス・クーチス
0.0
22ヴァイダス・マグドゥサウスカス
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
リトアニア Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt リトアニア
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
UEFA ネーションズリーグ
18:45
2026-09-24
206
149
-
-
-
-
Điều hướng リトアニア
Stadium
容纳人数
所属国家
リトアニア Info
1922Năm thành lập
25Tổng số cầu thủ