蘭迪德諾

蘭迪德諾

威爾斯

Cầu thủ giá trị nhất: 基蘭·史密斯€ 75.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
26/03/27
19:45
卡迪夫都市大學卡迪夫都市大學
蘭迪德諾蘭迪德諾
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
19/03/27
19:45
蘭迪德諾蘭迪德諾
特雷費林BGC特雷費林BGC
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
12/03/27
19:45
卡納芬卡納芬
蘭迪德諾蘭迪德諾
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
26/02/27
19:45
蘭迪德諾蘭迪德諾
康納斯碼頭康納斯碼頭
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
19/02/27
19:45
西哈弗福特西哈弗福特
蘭迪德諾蘭迪德諾
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
12/02/27
19:45
蘭迪德諾蘭迪德諾
布里頓費里布里頓費里
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
05/02/27
19:45
阿曼福德阿曼福德
蘭迪德諾蘭迪德諾
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
22/01/27
19:45
蘭迪德諾蘭迪德諾
佩尼邦佩尼邦
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
01/01/27
14:30
弗林特鎮弗林特鎮
蘭迪德諾蘭迪德諾
威爾斯威爾斯威爾斯超级聯賽威爾斯超级聯賽
26/12/26
14:30
蘭迪德諾蘭迪德諾
科爾溫灣科爾溫灣

Standings

#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
4
0
0-0
0
5
0
0-0
0
7
0
0-0
0
8
0
0-0
0
9
0
0-0
0
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
0
0-0
0
13
0
0-0
0
14
0
0-0
0
15
0
0-0
0
16
0
0-0
0
  • Title Play-offs
  • Championship Playoff
  • UEFA ECL qualifying playoffs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

45555
20172018201820192019

Transfer

In

€ 0.0
亞曆剋斯·博斯

亞曆剋斯·博斯

Out

€ 0.0
馬剋.威廉姆斯

馬剋.威廉姆斯

Top Performers

蘭迪德諾 Standings

Cầu thủ chủ chốt 蘭迪德諾

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

威爾斯超级聯賽
威爾斯超级聯賽
蘭迪德諾蘭迪德諾
18:45
2026-07-31
弗林特鎮弗林特鎮
1
Vị trí BXH
11
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

The Grand Hospitality StadiumLlandudno
1503Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
LlandudnoThành phố

蘭迪德諾 Info

-Năm thành lập
6Tổng số cầu thủ