Logan Roos

Logan Roos

Úc

Last 5 Matches Form Guide

W
Đại học QueenslandĐại học Queensland
1 - 3
Logan RoosLogan Roos
L
Logan RoosLogan Roos
2 - 5
Bắc hồ thống nhấtBắc hồ thống nhất
W
Logan RoosLogan Roos
3 - 2
North PineNorth Pine
L
CLB CarinaCLB Carina
7 - 1
Logan RoosLogan Roos
L
CLB Mount Gravatt HawksCLB Mount Gravatt Hawks
1 - 0
Logan RoosLogan Roos

Results(Last 10 matches)

ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
16/08/26
06:00
Logan RoosLogan Roos
Springfield UnitedSpringfield United
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
08/08/26
06:00
Redcliffe PCYCRedcliffe PCYC
Logan RoosLogan Roos
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
02/08/26
FT
Đại học QueenslandĐại học Queensland
Logan RoosLogan Roos
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
29/07/26
FT
Logan RoosLogan Roos
Bắc hồ thống nhấtBắc hồ thống nhất
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
26/07/26
FT
Logan RoosLogan Roos
North PineNorth Pine
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
22/07/26
FT
CLB CarinaCLB Carina
Logan RoosLogan Roos
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
18/07/26
FT
CLB Mount Gravatt HawksCLB Mount Gravatt Hawks
Logan RoosLogan Roos
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
05/07/26
FT
CLB MoggillCLB Moggill
Logan RoosLogan Roos
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
28/06/26
FT
Logan RoosLogan Roos
Ông khen ngợi Đại bàngÔng khen ngợi Đại bàng
ÚcÚcGiải hạng Nhất BrisbaneGiải hạng Nhất Brisbane
20/06/26
FT
SFC thị trường mớiSFC thị trường mới
Logan RoosLogan Roos

Standings

#
P
GD
PTS
1
21
85-25
51
2
22
59-30
44
3
19
64-29
42
4
22
66-32
41
5
22
45-42
33
6
23
50-63
27
7
21
36-48
26
8
21
45-64
25
9
22
31-53
25
10
21
32-61
22
11
22
27-45
21
12
21
43-55
19
13
21
37-73
19
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

8

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Logan Roos Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt Logan Roos 2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

Giải hạng Nhất Brisbane
Giải hạng Nhất Brisbane
Redcliffe PCYCRedcliffe PCYC
06:00
2026-08-08
Logan RoosLogan Roos
13
Vị trí BXH
8
1.76
Bàn/trận
2.14
3.47
Bàn thua/trận
3.04

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Logan Roos Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ