
マシャルムボラク
ウズベキスタン
Cầu thủ giá trị nhất: Augustine Chidi Kwem€ 350.0K
Last 5 Matches Form Guide
L
0 - 2
L
0 - 1
L
2 - 0
L
2 - 0
L
1 - 3
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Relegation Play-offs
- Degrade Team
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- AFC CL qualifying
0.0
25Samandar Jurabekov
0.0
28エルガシュ・イスモイロフ
0.0
22ムハンマドボビール・モイディノフ
0.0
19トヒルベク・トゥフタシノフ
0.0
63Pavel Bureev
0.0
70Azizbek Choriyev
0.0
88Akhrorbek Rakhimov
0.0
5Komiljon tojiddinov
0.0
8サルドル・アブドライモフ
0.0
13nuriddin nuriddinov
0.0
11マフムド・ジュラバエフ
History Rankings
Transfer
In
€ 0.0
ミカエル・ババトゥンデ
Out
€ 0.0
Rahimjon Davronov
Top Performers
マシャルムボラク Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 ネフチ・ファルゴナ | 19 | 45-10 | 45 |
2 パフタコール | 19 | 31-18 | 40 |
3 ナヴバホル・ナマンガン | 19 | 31-17 | 37 |
4 ウルガンチュ | 19 | 17-28 | 20 |
5 テルメズ・スルホン | 19 | 16-26 | 20 |
6 FK コーカンド 1912 | 19 | 17-26 | 19 |
7 クルフチ・ブニョドコル | 19 | 20-31 | 19 |
8 マシャルムボラク | 19 | 8-34 | 4 |
Cầu thủ chủ chốt マシャルムボラク 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 エルガシュ・イスモイロフ | 2 | |
2 ストラヒンヤ・ボスニャク | 1 | |
3 Sherzod Fayziev | 1 | |
4 Ibrohim ganikhonov | 1 | |
5 Samandar Ochilov | 1 | |
6 shakhboz juraev | 1 | |
7 ロマン・ハジエフ | 1 | |
8 zafarbek akramov | 1 | |
9 maksudkhodzha alokhodzhaev | ||
10 トヒルベク・トゥフタシノフ |
Trận kế tiếp
ウズベキスタンスーパーリーグ
13:00
2026-09-05
10
16
1.68
0.42
2.05
1.78
Điều hướng マシャルムボラク 2026
Sân vận động
Bahrom Vafoev Stadium Mubarek
10000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
MubarekThành phố
マシャルムボラク Info
1984Năm thành lập
65Tổng số cầu thủ
