
馬亞克薩爾內
烏克蘭
0.0
23謝爾希·紮伊茨
0.0
20安德烈·托托維茨基
0.0
9米哈利奥·塞吉丘克
0.0
14尤里·罗曼纽克
0.0
40瓦拉迪斯拉夫·剋勞奇
0.0
77伊萬·鮑裏森科
0.0
5安德裏·貝熱納爾
0.0
10Mykola Kolyada
0.0
71Yuriy Shulyak
0.0
17Sergiy Yatsuta
0.0
30Andriy Tymoshytskyi
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
馬亞克薩爾內 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 馬亞克薩爾內
| # Player | Goals | Assists |
|---|
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 馬亞克薩爾內
Sân vận động
--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố
馬亞克薩爾內 Info
-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ