
メルボルン・シティ女子
オーストラリア
Cầu thủ giá trị nhất: Teagan Micah€ 45.0K
Last 5 Matches Form Guide
W
3 - 1
W
1 - 0
W
0 - 1
W
1 - 2
W
1 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Play Offs: Quarter-finals
- Play Offs: Quarter-finals
6.46
24マレナ・ミエレス・ガルシア
5.85
16ローストバッケン
5.92
13ストットレベッカ
6.42
5テイラー・マリー・オット
5.95
3ダニエル・ターナー
5.76
14ローラ・ヒューズ
6.17
6レティシア・マッケンナ
6.02
12シェルビー・マクマホン
5.71
18リア・ダビッドソン
6.08
9ホリー・クリスティーナ・マクナマラ
7.45
1
21アイディーン・ホーガン・キーン
History Rankings
20222023202420252026
Transfer
In
€ 0.0
ボーウェンケイティ
Out
€ 0.0
マイカティーガン
Top Performers
Melissa Barbieri
Melbourne City Women
7.8
Holly McNamara
Melbourne City Women
7.3
Rebekah Stott
Melbourne City Women
7.1
Taylor Marie Otto
Melbourne City Women
6.9
Leticia McKenna
Melbourne City Women
6.8
メルボルン・シティ女子 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 メルボルン・シティ女子 | 20 | 36-20 | 40 |
2 ウェリントン・フェニックス女子 | 20 | 38-17 | 34 |
3 キャンベラ・ユナイテッド女子 | 20 | 30-24 | 31 |
4 ブリスベン・ロア女子 | 20 | 37-39 | 31 |
5 アデレード・ユナイテッド女子 | 20 | 24-26 | 30 |
6 メルボルン・ビクトリー女子 | 20 | 27-24 | 28 |
Cầu thủ chủ chốt メルボルン・シティ女子 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 ホリー・クリスティーナ・マクナマラ | 14(4) | 5 |
2 アイディーン・ホーガン・キーン | 6 | 1 |
3 レティシア・マッケンナ | 5 | 2 |
4 ブライリー・フロー・ヘンリー | 3 | 5 |
5 シェルビー・マクマホン | 4 | 1 |
6 ストットレベッカ | 3 | 1 |
7 ローストバッケン | 3 | |
8 リア・ダビッドソン | 3 | |
9 Chinaza Uchendu | 3 | |
10 テイラー・マリー・オット | 2 |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng メルボルン・シティ女子 2025-2026
Sân vận động
AAMI ParkMelbourne
30050Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
MelbourneThành phố
メルボルン・シティ女子 Info
-Năm thành lập
24Tổng số cầu thủ
