Metz U19

Metz U19

Pháp

Last 5 Matches Form Guide

L
Metz U19Metz U19
0 - 3
Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain U19
D
Giận dữ SCO U19Giận dữ SCO U19
0 - 0
Metz U19Metz U19
L
Clermont U19Clermont U19
5 - 1
Metz U19Metz U19
W
Metz U19Metz U19
3 - 2
Lyon U19Lyon U19
D
Strasbourg U19Strasbourg U19
3 - 3
Metz U19Metz U19

Results(Last 10 matches)

PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
31/05/26
FT
Metz U19Metz U19
Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
16/05/26
FT
Giận dữ SCO U19Giận dữ SCO U19
Metz U19Metz U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
10/05/26
FT
Clermont U19Clermont U19
Metz U19Metz U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
03/05/26
FT
Metz U19Metz U19
Lyon U19Lyon U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
19/04/26
FT
Strasbourg U19Strasbourg U19
Metz U19Metz U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
12/04/26
FT
Metz U19Metz U19
Montfermeil U19Montfermeil U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
22/03/26
FT
Saint Priest U19Saint Priest U19
Metz U19Metz U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
15/03/26
FT
Metz U19Metz U19
Dijon U19Dijon U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
08/03/26
FT
Troyes U19Troyes U19
Metz U19Metz U19
PhápPhápGiải bóng đá trẻ Pháp U19Giải bóng đá trẻ Pháp U19
15/02/26
FT
Metz U19Metz U19
Auxerre U19Auxerre U19

Standings

#
P
GD
PTS
1
26
60-24
52
2
26
48-32
51
3
26
44-38
45
4
26
41-29
43
5
26
42-28
40
6
26
47-44
40
7
26
47-39
38
8
26
39-44
33
9
26
33-41
33
10
26
38-39
31
11
26
33-52
31
12
26
29-41
24
13
26
27-46
24
14
26
24-55
19
#
P
GD
PTS
1
26
78-27
63
2
26
56-45
51
3
26
51-37
47
4
26
50-32
41
5
26
48-41
40
6
26
68-56
38
7
26
33-29
37
8
26
42-40
37
9
26
29-32
36
10
26
39-34
33
11
26
36-61
26
12
26
39-51
25
13
26
24-64
19
14
26
27-71
15
#
P
GD
PTS
1
26
69-21
67
2
26
71-19
66
3
26
60-30
50
4
26
70-49
46
5
26
70-48
44
6
25
53-31
40
7
25
51-48
38
8
26
40-36
37
9
25
24-40
28
10
26
40-68
25
11
26
37-66
24
12
26
26-57
19
13
25
23-57
13
14
26
24-88
10
#
P
GD
PTS
1
24
56-30
52
2
24
63-28
49
3
24
26-33
40
4
24
54-40
37
5
24
38-39
31
6
24
30-39
30
7
24
34-47
30
8
22
29-26
29
9
24
35-38
29
10
23
31-35
28
11
24
40-47
28
12
24
26-43
28
13
23
24-41
15
14
0
0-0
0
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

34922
20222023202420252026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Metz U19 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt Metz U19 2025-2026

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

Metz U19 Info

-Năm thành lập
0Tổng số cầu thủ