モルドバ
モルドバ
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
0.0
12ドゥミトル・チェレドニク
0.0
5Cornelius Tibuleac
0.0
4ウラディスラフ・バボフロ
0.0
6ミハイル・ゲラシメンコフ
0.0
18ヴィクトル・ボガチュク
0.0
14イオアン・カリン・レヴェンコ
0.0
13ヴィクトル・スティナ
0.0
10シュテファン・ボディシュテアヌ
0.0
16D. フォロフ
0.0
17ヴィルジリウ・ポストラキ
0.0
21Sergiu Perciun
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
モルドバ Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt モルドバ
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
UEFA ネーションズリーグ
18:45
2026-09-26
47
159
-
-
-
-
Điều hướng モルドバ
Stadium
容纳人数
所属国家
モルドバ Info
1990Năm thành lập
26Tổng số cầu thủ