
蒙坦爾斯
西班牙
Pape Massokhna Gaye | Không rõ | 6 | |
鬍安·德多拉 | Tiền đạo | 3 | |
Jorge Longueira | Không rõ | 2 | |
José Balsa | Không rõ | 2 | |
豪爾赫·卡諾 | ESP | Tiền vệ | 2 |
Miguel Real | Tiền vệ | 1 | |
Jorge Otero Cortés | Không rõ | 1 |
蒙坦爾斯 Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|

西班牙
Pape Massokhna Gaye | Không rõ | 6 | |
鬍安·德多拉 | Tiền đạo | 3 | |
Jorge Longueira | Không rõ | 2 | |
José Balsa | Không rõ | 2 | |
豪爾赫·卡諾 | ESP | Tiền vệ | 2 |
Miguel Real | Tiền vệ | 1 | |
Jorge Otero Cortés | Không rõ | 1 |
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|