
米巴瓦 2025-2026
坦桑尼亞
Cầu thủ giá trị nhất: 恩德姆拉€ 100.0K
Last 5 Matches Form Guide
L
1 - 0
D
2 - 2
L
2 - 1
W
4 - 3
L
4 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
0.0
38康斯坦丁·馬利米
0.0
20Chicharo
0.0
29George Chota
0.0
13彼得·達蒂烏斯
0.0
48Mtunu Derrick
0.0
69Fabian Evance
0.0
15埃裏克·基亞魯齊
0.0
26Juma Liuzio
0.0
6哈倫·利亞瓦特瓦
0.0
45Said Mkopi
0.0
12朱馬·尼揚吉
History Rankings
20212022202320242026
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
米巴瓦 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 米巴瓦 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 弗雷德裏克·馬加塔 | 4(3) | |
2 伊斯梅利·姆赫薩 | 3 | |
3 易蔔拉欣·伊莫羅 | 2 | |
4 特瓦利布·穆亨加 | 1 | |
5 卡西姆·姆薩菲裏 | 1 | |
6 哈倫·利亞瓦特瓦 | 1 | |
7 彼得·達蒂烏斯 | 1 | |
8 George Chota | 1 | |
9 Juma Liuzio | 1 | |
10 Ally Said Mkopi | 1 |
下一场比赛
坦桑尼亞超級聯賽
13:00
2026-06-18
7
11
0.92
0.88
1.19
1.42
Điều hướng 米巴瓦
Stadium
Manungu StadiumTuriani
5000容纳人数
所属国家
米巴瓦 Info
-Năm thành lập
15Tổng số cầu thủ
