
マイナビ仙台レディース
日本
Last 5 Matches Form Guide
L
2 - 3
W
0 - 1
W
0 - 1
L
1 - 2
L
0 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
0.0
15シオリ・シミズ
0.0
19ノノハ・アベ
0.0
4三浦さつき
0.0
2西野茜
0.0
27Niina Sato
0.0
8Wakana Onishi
0.0
25太田萌
0.0
6井上陽菜
0.0
31Anon Tsuda
0.0
13矢方美由
0.0
24遠藤夢
History Rankings
20222023202420252026
Transfer
In
€ 0.0
永野風花
Out
€ 0.0
永野風花
Top Performers
マイナビ仙台レディース Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt マイナビ仙台レディース 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Anon Tsuda | 6 | 2 |
2 矢方美由 | 4 | 1 |
3 Wakana Onishi | 3 | |
4 遠藤夢 | 2 | 2 |
5 Seira Esaki | 2 | 2 |
6 三浦さつき | 1 | 2 |
7 石坂咲 | 1 | |
8 西野茜 | 1 | |
9 ノノハ・アベ | 1 | |
10 酒井勇気 | 1 |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng マイナビ仙台レディース 2025-2026
Sân vận động
Yurtec StadiumSendai
19134Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
SendaiThành phố
マイナビ仙台レディース Info
-Năm thành lập
31Tổng số cầu thủ

