Cancel
Trực tiếp trận đấu
Giải đấu
Tin tức
Trận đấu
니카라과 우먼
니카라과
Follow
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Danh sách đội
Thống kê
Chuyển nhượng
Chấn thương
Các nhà vô địch
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
여자 월드컵 예선 (CONCACAF)
19/04/26
FT
FT
니카라과 우먼
14
:
0
HT
6:0
도미니카 여자 축구 대표팀
여자 월드컵 예선 (CONCACAF)
03/03/26
FT
FT
니카라과 우먼
2
:
3
HT
1:1
자메이카 (w)
여자 월드컵 예선 (CONCACAF)
02/12/25
FT
FT
가이아나 여성
1
:
3
HT
1:2
니카라과 우먼
여자 월드컵 예선 (CONCACAF)
27/11/25
FT
FT
안티과 바부다 여자 축구팀
0
:
4
HT
0:3
니카라과 우먼
UNCAF 여자 아메리카 경기
29/10/25
FT
FT
과테말라 (w)
4
:
0
HT
2:0
니카라과 우먼
UNCAF 여자 아메리카 경기
27/10/25
FT
FT
니카라과 우먼
0
:
2
HT
0:1
엘 살바도르 여
UNCAF 여자 아메리카 경기
23/10/25
FT
FT
과테말라 (w)
1
:
3
HT
0:2
니카라과 우먼
UNCAF 여자 아메리카 경기
21/10/25
FT
FT
과테말라 (w)
0
:
0
HT
0:0
니카라과 우먼
Standings
Goals
Tất cả
Passes
Tất cả
Assists
Tất cả
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
6.98
1
J. Madriz
7.82
6
Nathaly Denice Silva
7.27
4
Veronica Navarrete Cevada
7.1
13
Yorcelly Isoleth Humphreys Abella
7.53
3
Lisbeth Guiselle Moreno Robelo
8.2
1
10
H. Rose Lee
6.83
5
Maxie Teofilo
9.6
2
9
Nuria Mayqueling Márquez Medina
9.5
1
11
Sheyla Guadalupe Flores Rivas
6.91
14
Doriana Nashelly Aguilar Omeir
9.37
2
19
Ines Estela Navarrete Reyes
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
니카라과 우먼 Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
Cầu thủ chủ chốt 니카라과 우먼
# Player
Goals
Assists
Trận kế tiếp
-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-
Điều hướng 니카라과 우먼
Tổng quan 니카라과 우먼
Lịch đấu & kết quả 니카라과 우먼
Bảng xếp hạng 니카라과 우먼
Thống kê 니카라과 우먼
Chuyển nhượng 니카라과 우먼
Chấn thương 니카라과 우먼
Sân vận động
-
-
-
Sức chứa
-
Năm xây dựng
-
Mặt sân
-
Thành phố
니카라과 우먼 Info
-
Năm thành lập
21
Tổng số cầu thủ