
니카라과
니카라과
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
0.0
12피네다, 에릭
0.0
6제퍼슨 리베라
0.0
3J. 구티에레즈
0.0
19에버트 마르티네즈
0.0
5저스틴 엔리크 에스피노사
0.0
22안젤로 벨라스케스
0.0
14제이슨 코로넬
0.0
16Raheem Giusseppe Cole Martínez
0.0
10야코브 크리스티안 몬테스
0.0
8조나단 몬카다
0.0
11Jorge García Hurtado
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
니카라과 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 니카라과
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 니카라과
Stadium
容纳人数
所属国家
니카라과 Info
-Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ