科萨米科斯

科萨米科斯

希臘

Cầu thủ giá trị nhất: 尼古拉斯·馬洛塔€ 300.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
25/04/26
FT
卡利地亞雅典卡利地亞雅典
科萨米科斯科萨米科斯
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
19/04/26
FT
科萨米科斯科萨米科斯
伊利奧波利伊利奧波利
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
04/04/26
FT
埃加莱奧埃加莱奧
科萨米科斯科萨米科斯
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
29/03/26
FT
科萨米科斯科萨米科斯
帕納賈科斯帕納賈科斯
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
21/03/26
FT
希臘錫羅斯希臘錫羅斯
科萨米科斯科萨米科斯
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
15/03/26
FT
科萨米科斯科萨米科斯
卡利地亞雅典卡利地亞雅典
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
07/03/26
FT
伊利奧波利伊利奧波利
科萨米科斯科萨米科斯
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
01/03/26
FT
科萨米科斯科萨米科斯
埃加莱奧埃加莱奧
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
21/02/26
FT
帕納賈科斯帕納賈科斯
科萨米科斯科萨米科斯
希臘希臘希臘甲级聯賽希臘甲级聯賽
15/02/26
FT
科萨米科斯科萨米科斯
希臘錫羅斯希臘錫羅斯

Standings

#
P
GD
PTS
1
8
16-5
22
2
8
10-5
17
3
8
8-7
14
4
8
10-5
13
5
8
10-8
11
6
8
6-7
11
7
8
12-8
10
8
8
9-8
10
9
8
11-7
10
10
8
7-9
9
11
8
5-10
8
12
8
7-10
8
13
8
6-9
8
14
8
10-16
6
15
7
2-7
5
16
7
4-12
3
  • Relegation
  • Upgrade Team
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

221044
20242024202520262026

Transfer

In

€ 0.0
薩利莫·西拉

薩利莫·西拉

Out

€ 0.0
吉安尼斯·伊特罗迪斯

吉安尼斯·伊特罗迪斯

Top Performers

科萨米科斯 Standings

Cầu thủ chủ chốt 科萨米科斯 2026-2027

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Perivolia Municipal StadiumPlatanias
3700Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
PlataniasThành phố

科萨米科斯 Info

-Năm thành lập
6Tổng số cầu thủ