巴拿馬U20

巴拿馬U20

巴拿馬

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

國際友誼賽國際友誼賽
08/06/26
FT
沙地阿拉伯U20沙地阿拉伯U20
巴拿馬U20巴拿馬U20
國際友誼賽國際友誼賽
06/06/26
FT
約旦U20約旦U20
巴拿馬U20巴拿馬U20
國際友誼賽國際友誼賽
04/06/26
FT
伊拉克U20伊拉克U20
巴拿馬U20巴拿馬U20
國際足協U20世界盃國際足協U20世界盃
03/10/25
FT
巴拿馬U20巴拿馬U20
南韓U20南韓U20
國際足協U20世界盃國際足協U20世界盃
30/09/25
FT
巴拿馬U20巴拿馬U20
烏克蘭U20烏克蘭U20
國際足協U20世界盃國際足協U20世界盃
27/09/25
FT
巴拉圭U20巴拉圭U20
巴拿馬U20巴拿馬U20
國際友誼賽國際友誼賽
30/07/25
FT
哥倫比亞U20哥倫比亞U20
巴拿馬U20巴拿馬U20
國際友誼賽國際友誼賽
27/07/25
FT
哥倫比亞U20哥倫比亞U20
巴拿馬U20巴拿馬U20

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

巴拿馬U20 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 巴拿馬U20

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

巴拿馬U20 Info

-Năm thành lập
21Tổng số cầu thủ