パプアニューギニア

パプアニューギニア

パプアニューギニア

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

MSG PM CupMSG PM Cup
23/11/25
FT
パプアニューギニアパプアニューギニア
バヌアツバヌアツ
MSG PM CupMSG PM Cup
20/11/25
FT
パプアニューギニアパプアニューギニア
フィジーフィジー
インターナショナルフレンドリーインターナショナルフレンドリー
16/11/25
FT
パプアニューギニアパプアニューギニア
ソロモン諸島ソロモン諸島
MSG PM CupMSG PM Cup
13/11/25
FT
パプアニューギニアパプアニューギニア
ソロモン諸島ソロモン諸島
MSG PM CupMSG PM Cup
パプアニューギニアパプアニューギニア
ニューカレドニアニューカレドニア
インターナショナルフレンドリーインターナショナルフレンドリー
11/11/25
FT
パプアニューギニアパプアニューギニア
ニューカレドニアニューカレドニア

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
Abraham Allen
0.0
18Abraham Allen
デイブ・トマレ
0.0
1デイブ・トマレ
Philip Steven
0.0
15Philip Steven
エマニュエル・シモン
0.0
14エマニュエル・シモン
Tommy·Semmy
0.0
13Tommy·Semmy
Shane Sakael
0.0
17Shane Sakael
ソロモン・ラニ
0.0
16ソロモン・ラニ
Raymond gunemba
0.0
7Raymond gunemba
Nigel dabinyaba
0.0
9Nigel dabinyaba
イラ・アニ
0.0
5イラ・アニ
Thomas yagum
0.0
22Thomas yagum

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

パプアニューギニア Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt パプアニューギニア

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

パプアニューギニア Info

-Năm thành lập
34Tổng số cầu thủ