波蘭

波蘭

波蘭

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
17/11/26
19:45
波蘭波蘭
瑞典瑞典
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
14/11/26
19:45
羅馬尼亞羅馬尼亞
波蘭波蘭
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
05/10/26
FT
波斯尼亞波斯尼亞
波蘭波蘭
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
02/10/26
FT
波蘭波蘭
羅馬尼亞羅馬尼亞
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
28/09/26
FT
瑞典瑞典
波蘭波蘭
歐洲國家聯賽歐洲國家聯賽
25/09/26
FT
波蘭波蘭
波斯尼亞波斯尼亞
國際友誼賽國際友誼賽
03/06/26
FT
波蘭波蘭
尼日利亞尼日利亞
國際友誼賽國際友誼賽
31/05/26
FT
波蘭波蘭
烏克蘭烏克蘭
世界盃歐洲區預選賽世界盃歐洲區預選賽
31/03/26
FT
瑞典瑞典
波蘭波蘭
世界盃歐洲區預選賽世界盃歐洲區預選賽
26/03/26
FT
波蘭波蘭
阿爾巴尼亞阿爾巴尼亞

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

波蘭 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 波蘭

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

歐洲國家聯賽
歐洲國家聯賽
羅馬尼亞羅馬尼亞
19:45
2026-11-14
波蘭波蘭
53
Vị trí BXH
37
0.75
Bàn/trận
1.75
3.25
Bàn thua/trận
1.00

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

波蘭 Info

1919Năm thành lập
25Tổng số cầu thủ