葡萄牙U20

葡萄牙U20

葡萄牙

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

土倫錦標賽杯土倫錦標賽杯
13/06/26
FT
葡萄牙U20葡萄牙U20
突尼西亞U23突尼西亞U23
土倫錦標賽杯土倫錦標賽杯
11/06/26
FT
葡萄牙U20葡萄牙U20
加拿大U20加拿大U20
土倫錦標賽杯土倫錦標賽杯
08/06/26
FT
委内瑞拉U20委内瑞拉U20
葡萄牙U20葡萄牙U20
土倫錦標賽杯土倫錦標賽杯
06/06/26
FT
葡萄牙U20葡萄牙U20
科特迪瓦U23科特迪瓦U23
土倫錦標賽杯土倫錦標賽杯
03/06/26
FT
日本U19日本U19
葡萄牙U20葡萄牙U20
U20聯U20聯
30/03/26
FT
捷克U20捷克U20
葡萄牙U20葡萄牙U20
U20聯U20聯
27/03/26
FT
葡萄牙U20葡萄牙U20
瑞士U20瑞士U20
U20聯U20聯
17/11/25
FT
葡萄牙U20葡萄牙U20
羅馬尼亞U20羅馬尼亞U20
U20聯U20聯
14/11/25
FT
意大利U20意大利U20
葡萄牙U20葡萄牙U20
U20聯U20聯
13/10/25
FT
葡萄牙U20葡萄牙U20
德國U20德國U20

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
迪奧戈·費南度
8.1
22迪奧戈·費南度
何塞·席爾瓦
6.81
2何塞·席爾瓦
何塞·桑帕約
7.27
4何塞·桑帕約
米格尔·阿尔维斯
7.14
3米格尔·阿尔维斯
蒂亞戈·帕倫特
7.15
5蒂亞戈·帕倫特
曼努埃爾·門多薩
6.41
8曼努埃爾·門多薩
馬菲斯迪卡華奴
6.51
6馬菲斯迪卡華奴
毛羅·庫托
6.87
7毛羅·庫托
若昂·雷戈
6.68
10若昂·雷戈
法比奧巴迪
8.2
1
11法比奧巴迪
拉斐尔·内尔
8.78
1
9拉斐尔·内尔

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

葡萄牙U20 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 葡萄牙U20

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

葡萄牙U20 Info

-Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ