
プシュカーシュ・アカデミア FC
ハンガリー
Cầu thủ giá trị nhất: Zsolt Nagy€ 1.5M
Last 5 Matches Form Guide
D
2 - 2
W
1 - 3
W
2 - 0
L
1 - 0
L
2 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
- Relegation
- UEFA CL play-offs
- UEFA ECL qualifying
7.41
1ペーテル・サッパノス
6.4
23クエンティン・マセイラス
7.27
21ジョージー・ハルチュニャン
6.51
22ローランド・ソルノキ
6.74
66アコシュ・マルクグラフ
6.14
25ズォルト・ナジ
6.76
15Moshe Semel
5.96
4マイケル・オケケ
6.33
74マルティン・ケルン
7.7
1
8ダニエル・ルカーチ
6.22
90アンドラーシュ・ネメト
History Rankings
20222023202420252026
Transfer
In
€ 875.0K
ドゥアルテラロス
Out
€ 600.0K
ジョルジュ・コマロミ
Top Performers
Dániel Lukács
Puskas Akademia FC
7.2
Wojciech Golla
Puskas Akademia FC
6.9
Péter Szappanos
Puskas Akademia FC
6.7
Laros Duarte
Puskas Akademia FC
6.7
Georgiy Harutyunyan
Puskas Akademia FC
6.7
プシュカーシュ・アカデミア FC Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 ジェーリ ETO FC | 33 | 65-30 | 69 |
2 フェレンツヴァーロシ TC | 33 | 67-31 | 68 |
3 パクシ FC | 33 | 63-46 | 53 |
4 ディオスジョールVTK | 33 | 39-65 | 28 |
5 カジンバルチカ | 33 | 31-70 | 22 |
Cầu thủ chủ chốt プシュカーシュ・アカデミア FC 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 ダニエル・ルカーチ | 17(1) | 3 |
2 ズォルト・ナジ | 7(5) | 1 |
3 ドゥアルテラロス | 6 | |
4 ダルデーパオコ | 4 | 1 |
5 クエンティン・マセイラス | 3 | |
6 フェメイェージョエル | 3 | |
7 ラミン・コリー | 2 | |
8 ゴラヴォイチェフ | 2 | 1 |
9 ソイゼーロミカエル | 2 | |
10 アルテム・ファボロフ | 1 | 2 |
Trận kế tiếp
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng プシュカーシュ・アカデミア FC 2025-2026
Sân vận động
Pancho ArénaFelcsut
3824Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
FelcsutThành phố
プシュカーシュ・アカデミア FC Info
-Năm thành lập
33Tổng số cầu thủ
