拉辛卡薩布蘭卡

拉辛卡薩布蘭卡

摩洛哥

Cầu thủ giá trị nhất: 烏薩瑪·梅茲庫裏€ 340.0K

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
05/07/26
FT
布贾德体育布贾德体育
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
27/06/26
FT
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
麥靴比體育會麥靴比體育會
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
20/06/26
FT
祖尼斯馬西拉祖尼斯馬西拉
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
20/06/26
FT
馬西拉青年運動馬西拉青年運動
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
13/06/26
FT
外傣菲斯外傣菲斯
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
07/06/26
FT
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
查巴本吉爾查巴本吉爾
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
24/05/26
FT
烏季達烏季達
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
10/05/26
FT
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
SM拉巴特SM拉巴特
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
03/05/26
FT
阿邁勒提茲尼特阿邁勒提茲尼特
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
摩洛哥摩洛哥摩洛哥乙級聯賽摩洛哥乙級聯賽
26/04/26
FT
拉辛卡薩布蘭卡拉辛卡薩布蘭卡
克尼特拉克尼特拉

Standings

#
P
GD
PTS
1
5
7-3
11
2
5
10-5
10
3
5
8-3
10
4
5
7-7
10
5
4
5-3
9
6
5
5-5
8
7
5
5-4
7
8
4
4-3
7
9
5
7-5
5
10
3
5-5
4
11
5
7-11
4
12
4
2-5
3
13
4
1-3
2
14
5
2-6
2
15
0
0-0
0
16
4
2-9
0
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
  • Upgrade Team
  • Upgrade Play-offs
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

111112716
20222023202420252026

Transfer

In

-

Out

€ 1.88M
阿尤布·卡比

阿尤布·卡比

Top Performers

拉辛卡薩布蘭卡 Standings

Cầu thủ chủ chốt 拉辛卡薩布蘭卡 2026-2027

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

Stade Pere JegoCasablanca
1000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
CasablancaThành phố

拉辛卡薩布蘭卡 Info

-Năm thành lập
23Tổng số cầu thủ