
レアル・カルタヘナ
コロンビア
Cầu thủ giá trị nhất: Mateo Castillo€ 1.5M
Last 5 Matches Form Guide
D
1 - 1
L
2 - 3
W
2 - 1
W
1 - 2
L
3 - 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Playoffs
- Finals
0.0
22Guillermo Enrique Gómez Tovar
0.0
7ハルラン・バレラ
0.0
6Andres Escobar
0.0
26クリスティアン・グラシアーノ
0.0
30フアン・エレーラ
0.0
23ロナウド・ローラ
0.0
27アルバロ・メレンデス
0.0
10モンテーロフレディ
0.0
24ギジェルモ・テゲ
0.0
21Juan Rodríguez
0.0
14ディディエ・ジェア・ピノ・コルドバ
History Rankings
Transfer
In
€ 0.0
バイロン・エスコバー
Out
€ 0.0
ウィルマー・カブレラ
Top Performers
レアル・カルタヘナ Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 コルトゥルア | 15 | 29-13 | 38 |
2 ユニオン・マグダレーナ | 15 | 27-15 | 32 |
3 デポルテス・キンディオ | 15 | 20-10 | 31 |
4 エンビガド FC | 15 | 24-14 | 29 |
5 レアル・カルタヘナ | 15 | 23-15 | 26 |
6 ボゴタFC | 15 | 16-14 | 23 |
7 バランキージャFC | 15 | 21-20 | 20 |
8 ティグレス・シパキラ | 15 | 15-14 | 20 |
9 レアル・カルタヘナ | 6 | 8-6 | 13 |
10 エンビガド FC | 6 | 6-3 | 11 |
Cầu thủ chủ chốt レアル・カルタヘナ 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 モンテーロフレディ | 15(4) | |
2 マノタスマウロ | 10(2) | |
3 Luis Carlos Guevara Rodríguez | 1 | |
4 janeth aleman | 1 | |
5 アルバロ・メレンデス | 1 | |
6 Juan Rodríguez | 1 | |
7 クリスティアン・グラシアーノ | 1 | |
8 ハルラン・バレラ | 1 | |
9 ロナウド・ローラ | 1 | |
10 アンドレス・エスコバール |
Trận kế tiếp
コロンビアカップ
00:30
2026-07-22
4
5
-
-
-
-
Điều hướng レアル・カルタヘナ 2026
Sân vận động
Estadio Olímpico Jaime Morón LeónCartagena
17000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
CartagenaThành phố
レアル・カルタヘナ Info
1971Năm thành lập
33Tổng số cầu thủ