皇家克什米爾

皇家克什米爾

印度

Cầu thủ giá trị nhất: Gnohere Krizo€ 225.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
艾紮威爾艾紮威爾
1 - 2
皇家克什米爾皇家克什米爾
L
皇家克什米爾皇家克什米爾
0 - 3
納姆德哈里納姆德哈里
W
皇家克什米爾皇家克什米爾
3 - 0
歌庫拉姆喀拉拉歌庫拉姆喀拉拉
W
皇家克什米爾皇家克什米爾
2 - 0
斯里尼迪德乾斯里尼迪德乾
W
皇家克什米爾皇家克什米爾
6 - 2
歌庫拉姆喀拉拉歌庫拉姆喀拉拉

Results(Last 10 matches)

印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
11/05/26
FT
艾紮威爾艾紮威爾
皇家克什米爾皇家克什米爾
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
04/05/26
FT
皇家克什米爾皇家克什米爾
納姆德哈里納姆德哈里
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
30/04/26
FT
皇家克什米爾皇家克什米爾
歌庫拉姆喀拉拉歌庫拉姆喀拉拉
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
19/04/26
FT
皇家克什米爾皇家克什米爾
斯里尼迪德乾斯里尼迪德乾
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
12/04/26
FT
皇家克什米爾皇家克什米爾
歌庫拉姆喀拉拉歌庫拉姆喀拉拉
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
06/04/26
FT
皇家克什米爾皇家克什米爾
西錢馬里FC西錢馬里FC
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
02/04/26
FT
皇家克什米爾皇家克什米爾
鑽石港FC鑽石港FC
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
25/03/26
FT
皇家克什米爾皇家克什米爾
納姆德哈里納姆德哈里
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
17/03/26
FT
拉賈斯坦聯拉賈斯坦聯
皇家克什米爾皇家克什米爾
印度印度印度甲級聯賽印度甲級聯賽
13/03/26
FT
艾紮威爾艾紮威爾
皇家克什米爾皇家克什米爾

Standings

#
P
GD
PTS
1
9
22-12
22
2
9
16-9
17
3
9
13-10
17
4
9
10-8
15
5
9
14-15
11
6
9
14-14
9
7
9
13-22
9
8
9
15-14
8
9
9
11-18
8
10
9
12-18
7
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
J·索羅海巴姆
0.0
99J·索羅海巴姆
海德·尤瑟夫
0.0
6海德·尤瑟夫
薩拉姆·辛格
0.0
4薩拉姆·辛格
奧馬爾·哈比卜·福法納
0.0
15奧馬爾·哈比卜·福法納
Oinam Sanatomba Singh
0.0
22Oinam Sanatomba Singh
A. Dar
0.0
11A. Dar
卡邁勒·伊薩
0.0
20卡邁勒·伊薩
克裏斯蒂安·莫塞斯
0.0
1
77克裏斯蒂安·莫塞斯
Aafreen Basharat Parray
0.0
30Aafreen Basharat Parray
Seijoseph Haokip
0.0
25Seijoseph Haokip
特拉奥雷
0.0
1
32特拉奥雷

History Rankings

55458
20222022202320242026

Transfer

In

€ 0.0
卡邁勒·伊薩

卡邁勒·伊薩

Out

€ 0.0
歐內斯特·博阿滕

歐內斯特·博阿滕

Top Performers

皇家克什米爾 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 皇家克什米爾 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Shedrack CharlesShedrack Charles
43
2
A. DarA. Dar
3
3
特拉奥雷特拉奥雷
3(2)
4
M ObekopM Obekop
31
5
因安姆因安姆
21
6
Seijoseph HaokipSeijoseph Haokip
11
7
卡爾文·羅薩裏奧卡爾文·羅薩裏奧
1
8
克裏斯蒂安·莫塞斯克裏斯蒂安·莫塞斯
1(1)1
9
巴西特·艾哈邁德·布哈特巴西特·艾哈邁德·布哈特
1
10
Oinam Sanatomba SinghOinam Sanatomba Singh
1

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

TRC Turf GroundJammu
15000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
JammuThành phố

皇家克什米爾 Info

-Năm thành lập
27Tổng số cầu thủ