サントメ・プリンシペ

サントメ・プリンシペ

サントメ・プリンシペ

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

CAFアフリカナショナルカップCAFアフリカナショナルカップ
31/03/26
FT
エチオピアエチオピア
サントメ・プリンシペサントメ・プリンシペ
CAFアフリカナショナルカップCAFアフリカナショナルカップ
27/03/26
FT
サントメ・プリンシペサントメ・プリンシペ
エチオピアエチオピア
ワールドカップ予選、CAFワールドカップ予選、CAF
13/10/25
FT
サントメ・プリンシペサントメ・プリンシペ
マラウイマラウイ
ワールドカップ予選、CAFワールドカップ予選、CAF
10/10/25
FT
サントメ・プリンシペサントメ・プリンシペ
チュニジアチュニジア
ワールドカップ予選、CAFワールドカップ予選、CAF
09/09/25
FT
ナミビアナミビア
サントメ・プリンシペサントメ・プリンシペ
ワールドカップ予選、CAFワールドカップ予選、CAF
04/09/25
FT
サントメ・プリンシペサントメ・プリンシペ
赤道ギニア赤道ギニア

Standings

Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

サントメ・プリンシペ Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt サントメ・プリンシペ

# PlayerGoalsAssists

Trận kế tiếp

-
-
-
Vị trí BXH
-
-
Bàn/trận
-
-
Bàn thua/trận
-

Sân vận động

--
-Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
-Thành phố

サントメ・プリンシペ Info

1975Năm thành lập
20Tổng số cầu thủ