
沙地阿拉伯
沙地阿拉伯
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
7.51
21穆罕默德·奧韋斯
6.99
12沙奧特·艾杜哈密特
6.54
4阿卜杜拉·阿姆裡
6.9
5哈桑·坦巴蒂
6.44
24莫泰卜·哈爾比
6.43
26穆罕默德·阿布·沙馬特
6.23
15阿蔔杜拉·海巴裏
6.69
6納賽爾·多薩裏
7.2
10薩利姆·多薩裏
6.33
9費拉斯·布拉伊坎
6.55
7穆薩卜·朱維爾
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
沙地阿拉伯 Standings
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 沙地阿拉伯
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
世界盃
22:00
2026-06-15
61
16
-
-
-
-
Điều hướng 沙地阿拉伯
Stadium
容纳人数
所属国家
沙地阿拉伯 Info
1959Năm thành lập
26Tổng số cầu thủ