
瑟庫庫內聯
南非
Cầu thủ giá trị nhất: Siphesihle Mkhize€ 1.2M
Last 5 Matches Form Guide
D
2 - 2
D
1 - 1
L
0 - 2
W
1 - 3
D
1 - 1
Results(Last 10 matches)
Standings
History Rankings
20222023202420252026
Transfer
In
€ 0.0
柯林斯·麥加卡
Out
€ 0.0
羅德裏剋·卡布維
Top Performers
Bright Ndlovu
Sekhukhune United
7.1
renaldo leaner
Sekhukhune United
7.1
M. Thokolo
Sekhukhune United
7.1
Daniel Cardoso
Sekhukhune United
7.0
Bradley Grobler
Sekhukhune United
6.9
瑟庫庫內聯 Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt 瑟庫庫內聯 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 布拉德利·格罗布勒 | 8(1) | 2 |
2 凱列索·馬剋加瓦 | 6 | |
3 Bright Ndlovu | 5 | 1 |
4 萊洛洪多·布拉德利·莫耶拉 | 3 | |
5 Tshepo Mokoane | 3 | 1 |
6 莫加拉·莫克特 | 3 | |
7 姆库比 | 3 | 2 |
8 Olerato Mandi | 2 | |
9 Tshepho Mashiloane | 2 | 2 |
10 塔邦·莫纳雷 | 2 |
下一场比赛
-
-
-
-
-
-
-
-
Điều hướng 瑟庫庫內聯
Stadium
容纳人数
所属国家
瑟庫庫內聯 Info
-Năm thành lập
43Tổng số cầu thủ
