
杜拜青年國民
阿聯酋
Cầu thủ giá trị nhất: Sardar Azmoun€ 8.0M
Last 5 Matches Form Guide
D
1 - 1
D
2 - 2
W
2 - 1
D
3 - 3
L
3 - 2
Results(Last 10 matches)
Standings
- Degrade Team
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- AFC CL qualifying
0.0
1拉坎·门哈利
0.0
23默薩德·塞菲
0.0
13雷南·维克托·达·席尔瓦
0.0
25伊戈尔·戈麦斯
0.0
26艾德·哈米斯·艾德
0.0
80布雷诺·莱莫斯
0.0
6賽義德·埃薩托雷
0.0
18默罕默德·硃馬
0.0
57尤里·塞薩爾
0.0
77吉列爾梅·巴拉
0.0
19马特乌斯·迪亚斯·利马
History Rankings
20222023202420252026
Transfer
In
€ 4.5M
伊戈尔·戈麦斯
Out
€ 0.0
莱安德罗·斯帕达西奥·莱特
Top Performers
Yuri César
Shabab Al Ahli
7.3
Renan Victor da Silva
Shabab Al Ahli
7.2
Mateus Henrique Alves Silva
Shabab Al Ahli
7.2
Federico Nicolas Cartabia
Shabab Al Ahli
7.2
Kauan Santos Silva
Shabab Al Ahli
7.1
杜拜青年國民 Standings
Cầu thủ chủ chốt 杜拜青年國民 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 尤里·塞薩爾 | 13(1) | 3 |
2 费德里科·尼古拉斯·卡塔比亚 | 1 | 8 |
3 默罕默德·硃馬 | 7 | 1 |
4 马特乌斯·迪亚斯·利马 | 5 | |
5 賽義德·埃薩托雷 | 5(3) | 1 |
6 吉列爾梅·巴拉 | 5 | 4 |
7 布雷诺·莱莫斯 | 4 | 2 |
8 考安·桑托斯·席尔瓦 | 4 | 1 |
9 叶海亚·阿尔·加萨尼 | 2 | 4 |
10 沙達.阿斯摩恩 | 3 | 2 |
Trận kế tiếp
球會友誼賽
16:00
2026-07-13
7
2
1.55
2.00
0.66
3.00
Điều hướng 杜拜青年國民 2025-2026
Sân vận động
Al-Rashid StadiumDubai
9166Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
DubaiThành phố
杜拜青年國民 Info
-Năm thành lập
31Tổng số cầu thủ
