
上海盛麗女足B隊
中國
金菁 | CHN | Tiền vệ | 5 |
张晨茜 | CHN | Tiền đạo | 5 |
许桓钰 | CHN | Tiền vệ | 4 |
刘畅 | CHN | Tiền vệ | 1 |
喻淼 | CHN | Tiền vệ | 1 |
周雅洁 | CHN | Tiền đạo | 1 |
徐帆 | CHN | Hậu vệ | 1 |
夏菲珥 | CHN | Tiền vệ | 1 |
張雅雅 | CHN | Hậu vệ | 1 |

中國
金菁 | CHN | Tiền vệ | 5 |
张晨茜 | CHN | Tiền đạo | 5 |
许桓钰 | CHN | Tiền vệ | 4 |
刘畅 | CHN | Tiền vệ | 1 |
喻淼 | CHN | Tiền vệ | 1 |
周雅洁 | CHN | Tiền đạo | 1 |
徐帆 | CHN | Hậu vệ | 1 |
夏菲珥 | CHN | Tiền vệ | 1 |
張雅雅 | CHN | Hậu vệ | 1 |