
スロバキア
スロバキア
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Standings
0.0
12ヤコブ・スロヴチク
0.0
2ペカリクペテル
0.0
3バブローデニス
0.0
19デビッド・クルチーク
0.0
16アダム・オベルト
0.0
21ベロマトゥーシュ
0.0
8ドゥダオンドレイ
0.0
18アルトゥール・ガイドシュ
0.0
7トマス・ススロフ
0.0
9ロベルト・ボジニク
0.0
20アドリアン・カプラリク
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
スロバキア Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|
Cầu thủ chủ chốt スロバキア
| # Player | Goals | Assists |
|---|
下一场比赛
UEFA ネーションズリーグ
18:45
2026-09-26
47
159
-
-
-
-
Điều hướng スロバキア
Stadium
容纳人数
所属国家
スロバキア Info
1993Năm thành lập
28Tổng số cầu thủ