索莫哈

索莫哈

埃及

Cầu thủ giá trị nhất: 阿蔔杜勒卡比爾·埃爾瓦迪€ 600.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
索莫哈索莫哈
0 - 0
佩特雷姆佩特雷姆
L
馬斯里馬斯里
1 - 0
索莫哈索莫哈

Results(Last 10 matches)

埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
20/02/27
19:30
阿拉伯建築阿拉伯建築
索莫哈索莫哈
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
11/02/27
19:30
索莫哈索莫哈
阿爾卡納阿爾卡納
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
04/02/27
15:00
恩彼恩彼
索莫哈索莫哈
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
30/01/27
15:00
索莫哈索莫哈
瓦迪格拉瓦迪格拉
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
26/01/27
18:00
艾德瀚德艾德瀚德
索莫哈索莫哈
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
04/01/27
18:00
索莫哈索莫哈
现代体育现代体育
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
28/12/26
15:00
澤德FC澤德FC
索莫哈索莫哈
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
23/12/26
18:00
索莫哈索莫哈
金字塔金字塔
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
14/12/26
15:00
索莫哈索莫哈
扎馬雷克扎馬雷克
埃及埃及埃及超级聯賽埃及超级聯賽
10/12/26
18:00
西梅德斯西梅德斯
索莫哈索莫哈

Standings

#
P
GD
PTS
1
2
5-0
6
2
2
4-2
6
3
2
4-2
6
4
2
3-0
4
5
2
3-1
4
6
1
3-2
3
7
1
2-1
3
8
2
1-2
3
9
2
1-1
2
10
1
1-1
1
11
1
0-0
1
12
1
0-0
1
13
1
0-0
1
14
2
3-4
1
15
2
0-1
1
16
1
2-3
0
18
2
2-4
0
19
2
0-4
0
20
2
0-5
0
Thống kê mùa giải
Đội hình xuất phát trận gần nhất
艾哈迈德·迈胡布
0.0
28艾哈迈德·迈胡布
赫沙姆·哈菲茲
0.0
2赫沙姆·哈菲茲
穆罕默德·拉加布
0.0
24穆罕默德·拉加布
穆罕默德·德苏基
0.0
3穆罕默德·德苏基
阿蔔杜勒·拉曼·阿米爾
0.0
6阿蔔杜勒·拉曼·阿米爾
阿蒂吉庫·薩馬杜
0.0
15阿蒂吉庫·薩馬杜
马尔万·哈姆迪
0.0
9马尔万·哈姆迪
哈立德·艾爾·甘德爾
0.0
10哈立德·艾爾·甘德爾
艾尔·西西
0.0
7艾尔·西西
萨米尔·费克里
0.0
8萨米尔·费克里
Pape Abasse Badji
0.0
20Pape Abasse Badji

History Rankings

6137715
20242025202620262027

Transfer

In

€ 112.0K
伊斯蘭·阿泰亞

伊斯蘭·阿泰亞

Out

€ 126.0K
法迪·法里德

法迪·法里德

Top Performers

Khaled El Ghandour
Khaled El Ghandour
Smouha SCSmouha SC
7.0
Samir Fekri
Samir Fekri
Smouha SCSmouha SC
6.9
Mohamed Samiae
Mohamed Samiae
Smouha SCSmouha SC
6.9
Mohamed Desouki
Mohamed Desouki
Smouha SCSmouha SC
6.7
Mohamed Said Makrona
Mohamed Said Makrona
Smouha SCSmouha SC
6.7

索莫哈 Standings

#MPGDPTS

Cầu thủ chủ chốt 索莫哈 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
穆罕默德·拉加布穆罕默德·拉加布
2
侯赛因·泰莫尔侯赛因·泰莫尔
3
阿裏·賈邁勒阿裏·賈邁勒
4
穆罕默德·萨伊德穆罕默德·萨伊德
5
赫沙姆·哈菲茲赫沙姆·哈菲茲
6
阿蔔杜勒·拉曼·阿米爾阿蔔杜勒·拉曼·阿米爾
7
Emmanuel NwekeEmmanuel Nweke
8
穆罕默德·阿德尔穆罕默德·阿德尔
9
艾哈邁德·阿卜杜勒·拉蘇爾艾哈邁德·阿卜杜勒·拉蘇爾
10
马尔万·哈姆迪马尔万·哈姆迪

Trận kế tiếp

埃及超级聯賽
埃及超级聯賽
開羅國民開羅國民
17:00
2026-09-01
索莫哈索莫哈
6
Vị trí BXH
15
2.50
Bàn/trận
0.00
1.00
Bàn thua/trận
0.50

Sân vận động

Alexandria StadiumAlexandria
20000Sức chứa
-Năm xây dựng
-Mặt sân
AlexandriaThành phố

索莫哈 Info

-Năm thành lập
38Tổng số cầu thủ